Nữ Tỷ Phú Tình Cờ Thấy Anh Xe Ôm Địu Đứa Con Đi Chở Khách, B/àng Hoà/ng Khi Biết Sự Thật Về Đ/ứa T/rẻ
Buổi sáng hôm đó trôi qua như bao buổi sáng khác.
Dòng người chen chúc trên những con đường quen thuộc. Tiếng còi xe, tiếng máy nổ, tiếng gọi nhau vội vã của những con người đang chạy đua với cuộc sống.
Trong một chiếc xe sang di chuyển chậm chạp giữa dòng xe, Nguyễn Minh An – nữ tỷ phú tự thân nổi tiếng – ngồi tựa lưng, ánh mắt mệt mỏi nhìn ra ngoài cửa kính.
Cô vừa trải qua một cuộc họp kéo dài. Đầu óc nặng trĩu. Trái tim trống rỗng.
Đã rất lâu rồi, Minh An không còn cảm thấy điều gì thực sự chạm tới mình.
Cho đến khi chiếc xe chợt thắng lại.
“Dừng xe,” cô nói, giọng thấp nhưng dứt khoát.
Tài xế giật mình, vội tấp vào lề.
Minh An nhìn thấy họ.
Một anh xe ôm đang chuẩn bị đón khách mới. Trên ngực anh, được địu bằng một chiếc khăn vải cũ bạc màu, là một đứa trẻ nhỏ, chừng hơn hai tuổi.
Đứa bé ngủ gật, đầu tựa vào lồng ngực người đàn ông. Mỗi lần xe chạy qua ổ gà, thân hình nhỏ bé ấy lại khẽ rung lên.
Người đàn ông cúi xuống, cẩn thận chỉnh lại chiếc khăn địu, bàn tay chai sạn nhưng động tác vô cùng nhẹ nhàng.
Một cảnh tượng khiến Minh An không thể rời mắt.
Không phải vì nghèo.
Mà vì… cảm giác quen thuộc đến rợn người.
Cô hạ kính xe.
“Anh… chở khách mà phải địu con thế này sao?” Minh An hỏi.
Người đàn ông giật mình, quay lại. Khi thấy chiếc xe sang và người phụ nữ ngồi bên trong, anh lúng túng rõ rệt.
“Dạ… vâng,” anh đáp. “Không có ai trông cháu.”
“Vợ anh đâu?” cô hỏi tiếp.
Anh cúi đầu.
“Vợ tôi mất rồi.”
Câu trả lời ngắn ngủi khiến Minh An khựng lại.
Đứa trẻ chợt tỉnh giấc, mở đôi mắt to tròn. Ánh mắt ấy… khiến tim Minh An như bị bóp nghẹt.
Cô không biết vì sao, nhưng đôi mắt đó giống hệt em gái cô.
Đến mức đáng sợ.
“Cháu tên gì?” Minh An hỏi, cố giữ giọng bình tĩnh.
“Dạ, bé tên An Khang.”
Cô siết chặt tay.
“Bao nhiêu tuổi?”
“Hai tuổi rưỡi.”
“Cháu có bệnh gì không?”
Anh xe ôm im lặng một chút, rồi khẽ gật đầu.
“Tim bẩm sinh. Bác sĩ nói phải mổ sớm.”
“Chi phí?”
Anh cười buồn.
“Hơn một tỷ.”
Một tỷ.
Minh An thấy cổ họng mình nghẹn lại.
Không phải vì số tiền.
Mà vì thời gian.
Hai năm rưỡi.
Cũng chính là khoảng thời gian… em gái cô biến mất.
Minh An nhìn đứa trẻ không chớp mắt.
Càng nhìn, cô càng thấy những chi tiết không thể là trùng hợp.
Chiếc lúm đồng tiền bên má trái.
Đôi lông mày cong nhẹ.
Cách đứa bé cau mày khi khó chịu.
Tất cả đều giống Nguyễn Minh Thư — em gái duy nhất của cô.
Em gái đã mất tích sau một mối tình đầy tai tiếng, bị gia đình từ mặt, rồi… bặt vô âm tín.
Minh An hít sâu.
“Anh cho tôi theo về nhà được không?” cô nói.
Anh xe ôm hoảng hốt.
“Dạ… chị là ai ạ?”
“Tôi không làm hại anh,” Minh An đáp. “Tôi chỉ cần xác nhận một chuyện.”
Anh do dự rất lâu.
Cuối cùng, anh gật đầu.
Căn phòng trọ nhỏ, ẩm thấp, chỉ vừa đủ kê một chiếc giường đơn và một bếp gas mini.
Đứa trẻ được đặt nằm xuống, ngủ lại ngay lập tức.
Anh xe ôm rót nước, tay run run.
“Chị… chị cần biết chuyện gì ạ?”
Minh An nhìn thẳng vào anh.
“Vợ anh… tên gì?”
Anh cúi đầu.
“Nguyễn Minh Thư.”
Thế giới của Minh An sụp đổ.
Cô ngồi phịch xuống ghế.
“Anh nói lại đi,” giọng cô run rẩy.
“Vợ tôi tên Minh Thư,” anh lặp lại. “Cô ấy mất khi sinh con… do biến chứng.”
Không khí đông cứng.
Minh An không khóc.
Cô không la hét.
Cô chỉ ngồi đó, nhìn đứa trẻ đang ngủ, tim đau đến mức không thở nổi.
“Anh gặp cô ấy ở đâu?” Minh An hỏi.
Anh xe ôm kể lại, giọng trầm xuống.
Nhiều năm trước, Minh Thư bỏ nhà đi sau khi bị gia đình từ chối. Cô sống chật vật, làm đủ nghề. Gặp anh – một người đàn ông nghèo nhưng tử tế.
Khi Minh Thư mang thai, cô không dám liên lạc với gia đình.
Cô chỉ nói một câu trước khi mất:
“Nếu một ngày có người tên Minh An tìm đến… hãy cho chị ấy biết… em xin lỗi.”
Minh An bật khóc nức nở.
Đứa trẻ không phải con cô.
Nhưng là máu mủ duy nhất còn lại của gia đình cô.
Là đứa trẻ mà cô đã vô tình bỏ lỡ suốt hai năm rưỡi.
Mọi chuyện sau đó diễn ra nhanh chóng.
Ca phẫu thuật được sắp xếp ngay trong tuần.
Chi phí không phải vấn đề.
Vấn đề là… đứa trẻ thuộc về ai?
Minh An không giành.
Cô không cướp.
Cô ngồi xuống trước mặt anh xe ôm, nói rõ ràng:
“Anh là cha của thằng bé. Không ai thay thế được anh.”
Anh nghẹn ngào.
“Nhưng tôi không cho nó được tương lai.”
Minh An lắc đầu.
“Anh cho nó tình yêu. Phần còn lại… tôi bù.”
Đứa trẻ sống.
Ca mổ thành công.
Lần đầu tiên, Minh An nghe thấy tiếng gọi:
“Cô ơi.”
Cô quay đi, che mặt khóc.
Nhiều năm sau, đứa trẻ lớn lên khỏe mạnh.
Có một người cha chạy xe ôm, luôn đón con mỗi chiều.
Và một người dì là nữ tỷ phú, lặng lẽ đứng phía sau.
Từ ngày Thành đưa cô bồ trẻ về sống chung trong nhà với lý do “muốn thử cảm giác mới”, cuộc sống của Hạnh – người vợ hiền lành tần tảo suốt hơn 20 năm – hoàn toàn thay đổi. Cô không khóc lóc, không trách móc, càng không làm ầm ĩ. Hạnh chỉ im lặng, bình thản làm việc nhà, chăm sóc bố mẹ chồng như chưa từng có gì xảy ra.
Nhưng có một điều khiến Thành bắt đầu cảm thấy bất an: mỗi tối, vợ anh lại ăn mặc cực kỳ chỉn chu, trang điểm kỹ lưỡng, mặc váy đẹp, xịt nước hoa sang trọng rồi bước ra khỏi nhà như thể đi dự tiệc. Không nói với ai, không giải thích gì, cũng chẳng mang vẻ gì đau khổ. Chỉ là… đi.
Ban đầu, Thành không quan tâm. Anh nghĩ vợ chỉ giả vờ sống ổn để giữ thể diện. Nhưng dần dà, sự tò mò gặm nhấm anh từng ngày. Cô bồ tên My bắt đầu xì xào:
— Em nghi chị ta có người khác rồi đấy, mặt lúc nào cũng tươi, ăn mặc thì sang chảnh bất thường. Anh nên cẩn thận.
Lòng sĩ diện đàn ông bị chạm đến. Một đêm, sau khi thấy vợ lại lặng lẽ rời nhà trong bộ váy đỏ quyến rũ, Thành quyết định bám theo. Anh mặc áo khoác, đội mũ lưỡi trai, thuê một chiếc Grab bám theo chiếc taxi vợ vừa đi.
Chiếc xe dừng lại ở một khu trung tâm nghệ thuật sang trọng. Hạnh bước xuống, tự tin sải bước vào trong. Thành dừng xe cách đó không xa, nấp sau trụ đèn, tim đập thình thịch. Anh nghĩ mình sắp bắt quả tang vợ ngoại tình, và dù trong lòng lẫn lộn cảm xúc, anh vẫn muốn biết rốt cuộc cô đang làm gì.
Nhưng cảnh tượng phía sau lớp cửa kính khiến anh đứng chôn chân tại chỗ.
Hạnh bước lên sân khấu của một lớp học diễn xuất. Cô được vỗ tay chào đón như một người đặc biệt. Người hướng dẫn giới thiệu:
— Đây là chị Hạnh – cựu diễn viên sân khấu kịch thành phố. Vì gia đình, chị đã nghỉ gần 20 năm. Nhưng giờ, chị ấy quay lại, và tài năng vẫn còn nguyên vẹn.
Tiếng vỗ tay vang lên. Hạnh bắt đầu nhập vai. Giọng cô vang lên đầy cảm xúc, ánh mắt sắc sảo, động tác dứt khoát và truyền cảm. Cả khán phòng nín lặng. Thành thì ngỡ ngàng. Anh chưa từng biết vợ mình từng là diễn viên. Càng không thể ngờ, sau những tháng ngày bị phản bội, cô vẫn có thể đứng trên sân khấu đầy kiêu hãnh như thế.
Hạnh không đi ngoại tình. Cô đang tìm lại chính mình.
Cô sống lại với đam mê, với ước mơ từng bị gác lại vì chồng con. Và giờ đây, khi bị đẩy ra bên lề cuộc sống hôn nhân, cô chọn cách bước ra ánh sáng, thay vì ngồi trong bóng tối than khóc.
Thành đứng đó rất lâu. Bất giác, anh cảm thấy mình nhỏ bé. Những ngày qua, anh mải mê với nhân tình trẻ đẹp, nghĩ rằng Hạnh sẽ chỉ biết cúi đầu cam chịu. Nhưng không, người phụ nữ ấy mạnh mẽ hơn anh tưởng. Trong khi anh lún sâu vào tội lỗi, thì cô vươn lên từ đổ nát và tỏa sáng.
Tối hôm đó, anh về nhà trước vợ. My đang nằm lướt điện thoại, thấy anh thì hỏi giọng chua chát:
— Bắt quả tang chưa? Hay chị ta đi gặp tình cũ thật?
Thành không đáp. Trong đầu anh chỉ có hình ảnh Hạnh trên sân khấu, ánh đèn rọi vào gương mặt rạng rỡ của cô.
Hôm sau, anh âm thầm tìm kiếm các buổi biểu diễn có tên Hạnh. Không lâu sau đó, Hạnh xuất hiện trong một chương trình kịch nghệ nhỏ, do chính lớp học tổ chức. Thành ngồi ở hàng ghế cuối, giữa đám đông khán giả. Cô không biết anh đến, và có lẽ cũng không cần biết.
Vở diễn khép lại trong tiếng vỗ tay vang dội. Hạnh cúi đầu chào, ánh mắt ánh lên niềm vui thuần khiết. Thành cảm thấy sống mũi cay xè.
Khi ra về, anh đứng chờ cô ở cổng.
— Hạnh… anh có thể nói chuyện một chút không?
Hạnh nhìn anh. Ánh mắt không còn oán trách, cũng chẳng còn thiết tha. Chỉ là sự bình thản, của một người đã vượt qua giông bão.
— Em đã từng dành cả thanh xuân để sống vì chồng, vì con. Giờ em muốn sống cho chính mình. Nếu anh cần một người vợ ngoan ngoãn, ở nhà nấu cơm và chịu đựng… thì đó không còn là em nữa.
Cô rời đi, dáng thẳng lưng, đầu ngẩng cao. Thành đứng lại phía sau, lòng ngổn ngang. Anh không biết mình đánh mất người vợ lúc nào, chỉ biết bây giờ, anh không còn xứng đáng để bước cùng cô nữa.
Dưới ánh đèn vàng mờ mịt của một đêm mưa, cô sinh viên nghèo run rẩy nhận từ người đàn ông xa lạ một tỷ đồng sau một đê//m m/ặn n/ồ/n/g. Sáng hôm sau, anh biến m//ất như chưa từng tồn tại, còn cô thì mang theo câu hỏi: Vì sao mình lại đán//g giá đến vậy?
Bảy năm trôi qua, khi cuộc sống tưởng chừng đã bình yên, một lá thư bất ngờ xuất hiện — hé lộ sự thật khiến cô sững sờ đến nghẹt thở, và giá trị thật sự của đêm ấy mới dần lộ diện……..Đêm mưa tầm tã. Ánh đèn vàng le lói của quán cà phê ven đường phản chiếu lên khuôn mặt tái nhợt của Mai — cô sinh viên năm cuối, vừa mất việc làm thêm, vừa bị đuổi khỏi phòng trọ vì nợ một tháng tiền nhà. Ba mẹ ở quê còn đang chạy ăn từng bữa, cô không dám mở miệng xin trợ giúp. Chiếc điện thoại trên tay rung lên liên tục: chủ nợ, tiền học, viện phí của em trai… tất cả đổ ập khiến Mai gần như không thở nổi.
Khi cô đang thu mình ở góc quán, một người đàn ông bước vào. Anh ta cao lớn, áo sơ mi đen ướt mưa, gương mặt sắc lạnh nhưng ánh mắt lại có gì đó lạ lùng — hơi quen, nhưng Mai không nhớ đã gặp bao giờ. Anh hỏi mượn chỗ ngồi, rồi bằng một cách nào đó, cả hai bắt chuyện. Giọng anh trầm, nói ít, nhưng ánh m/ắt nhìn Mai như xuyên thấu từng lớp phòng bị.
Khi quán sắp đóng cửa, anh bất ngờ đặt lên bàn một đề nghị… dường như quá vô lý.
“Một đêm. Một tỷ đồng. Không ràng buộc.”
Mai chết sững. Cô tưởng là trò đùa, nhưng ánh mắt anh nghiêm túc đến lạnh người. Một tỷ — số tiền có thể cứu cả gia đình cô. Nhưng cái giá phải trả… cô hiểu rõ. Cả người run lên, cô đứng dậy định bỏ đi thì anh chỉ nói một câu:
“Em không phải vì tôi. Em vì chính mình.”
Câu nói ấy như đánh thẳng vào nỗi tuyệt vọng đang dày vò Mai. Mưa mỗi lúc một lớn. Lý trí và tự trọng đấu tranh dữ dội, nhưng hình ảnh mẹ gầy gò, em trai bệnh nặng, hóa đơn tích tụ… tất cả khiến cô nghẹn lại.
Đêm đó, Mai đồng ý.
Một khách sạn sang trọng. Một căn phòng xa lạ. Mai run rẩy, nhưng người đàn ông lạ kia không hề cưỡng ép, không một lời thô tục, thậm chí còn tránh nhìn vào đôi mắt đỏ hoe của cô. Nhưng sự trầm lặng ấy lại càng khiến Mai hoang mang. Sau tất cả, anh chỉ đặt chiếc vali lên bàn: đúng một tỷ. Và không nói thêm gì.
Sáng hôm sau, khi Mai tỉnh dậy, căn phòng trống trơn. Anh biến mất như chưa từng tồn tại. Không số điện thoại, không danh tính, không lời tạm biệt.
Cầm một tỷ trong tay, Mai không hề thấy nhẹ nhõm. Chỉ có duy nhất một câu hỏi giày vò trong lòng:
“Tại sao mình — một người chẳng là gì — lại đáng giá đến vậy?”
Bảy năm sau, khi mọi thứ tưởng chừng đã lùi vào quá khứ, một lá thư không người gửi xuất hiện trước cửa nhà Mai. Chỉ vỏn vẹn một câu:
“Đã đến lúc em biết sự thật.”…
Lá thư không ghi tên người gửi. Không dấu bưu điện. Không ai trông thấy ai đã đặt nó trước cửa.
Mai đứng bất động một lúc lâu, tay run bần bật như ngày xưa cầm vali tiền. Bảy năm qua, cô đã cố chôn vùi đêm mưa ấy trong góc tối sâu nhất ký ức. Cô tốt nghiệp, đi làm, phấn đấu đến mức kiệt sức để quên đi cảm giác mình từng “đổi thân xác” lấy tiền.
Nhưng lá thư mỏng manh này… Như một cơn gió lạnh, lật tung tất cả.
Mai mở thư.
Bên trong chỉ là một tờ giấy trắng với chữ viết tay nghiêng nghiêng, quen thuộc đến rợn người:
“Đã đến lúc em biết sự thật. Tối mai, 7 giờ, phòng 508 – Khách sạn Aster.”
Mai siết chặt bức thư. Khách sạn Aster.
Chính là nơi… bảy năm trước.
Cả đêm hôm đó, cô không chợp được mắt. Cảm giác bất an đan xen hoang mang như con sóng cũ dội về.
Tối hôm sau – 7 giờ.
Mai đứng trước cửa phòng 508, tay ướt đẫm mồ hôi. Hành lang dài, ánh đèn vàng nhạt khiến mọi thứ mờ mịt như ký ức.
Cô gõ cửa.
Không ai đáp.
Mai xoay nắm cửa — bất ngờ, nó mở ra.
Căn phòng tối đen, chỉ có ánh sáng từ chiếc đèn ngủ cuối giường. Mùi gỗ, mùi nước hoa nồng nhẹ — tất cả… y hệt đêm ấy. Tim Mai nện thình thịch.
Trên bàn đặt một chiếc hộp đen. Không có ai khác.
Mai chậm rãi bước lại, mở hộp.
Bên trong là:
– một chiếc USB – một xấp ảnh cũ – và… một tờ giấy khám bệnh
Cô nhíu mày, cầm tờ giấy lên xem — và toàn thân như rụng rời.
Đó là kết quả xét nghiệm năm xưa của người đàn ông đêm mưa.
Dòng chữ in rõ ràng:
Ung thư gan giai đoạn cuối. Thời gian sống dự kiến: dưới 6 tháng.
Mai nghẹn thở. Cô run rẩy mở USB trong chiếc laptop trên bàn.
Màn hình sáng lên.
Một đoạn video duy nhất.
Trong video, người đàn ông năm đó… đang ngồi trên chính chiếc giường này. Mái tóc anh đã thưa đi nhiều, mắt trũng sâu, giọng khàn nhưng vẫn trầm ấm:
“Chào em… Mai.”
Mai bật khóc ngay lập tức.
Anh ta tiếp tục:
“Ngày đó, anh chỉ còn lại vài tháng sống. Cả đời anh làm việc chỉ để trả thù gia đình nội đã đuổi mẹ con anh khỏi nhà – nhưng đến khi đạt được, anh lại… chẳng còn ai bên cạnh.”
Giọng anh chậm rãi, đứt quãng:
“Đêm mưa ấy… anh không tìm ai để mua vui. Anh tìm một người… để gửi lại thứ cuối cùng: tài sản mà anh không kịp dùng.”
Anh nhìn thẳng vào camera.
“Anh chọn em… không phải vì em đáng giá một tỷ. Mà vì ngày đó, em giống mẹ anh hồi trẻ — kiên cường, nhưng bị dồn đến đường cùng.”
Mai siết tay đến tím tái.
Video tiếp tục:
“Anh không dám nói thật, vì sợ em sẽ từ chối. Sợ em sẽ căm ghét anh. Nhưng sau đêm ấy… anh đã làm một điều cuối cùng.”
Anh cầm lên tờ giấy trước mặt — chính là tờ xét nghiệm Mai từng vô tình đọc nhầm vào năm sau.
Dòng chữ quen thuộc hiện lên:
“Kết quả ADN – Quan hệ huyết thống: 99.98%”
Mai chết lặng.
Video ngừng lại vài giây.
Rồi anh nói chậm rãi:
“Bảy năm trước, ngay sau đêm ấy… anh đã làm xét nghiệm ADN từ sợi tóc của em rơi trong phòng.”
Mai bấu chặt mép bàn, như không đứng vững.
Trong đầu cô trống rỗng.
Không… Điều này… không thể…
Anh nói câu cuối cùng:
“Mai… Em là con gái của anh.”
Căn phòng chìm vào im lặng. Mai đứng đó, bàn tay lạnh buốt, tim như bị bóp nghẹt.
Một tỷ đồng ấy… Không phải mua một đêm. Không phải đổi thân xác. Không phải giao dịch.
Đó là tài sản cuối cùng của người cha, dành cho đứa con gái thất lạc mà ông chỉ kịp gặp một lần… trong bóng tối của đêm mưa.
Mai quỳ xuống, bật khóc không thành tiếng.
Ngoài kia, mưa lại rơi. Y hệt bảy năm trước.
Và lần đầu tiên trong đời, cô hiểu được giá trị thật sự của đêm ấy — Một đêm không phải là sự nhục nhã…
Mà là lần gặp gỡ duy nhất mà số phận cho phép giữa hai cha con.
Con tôi khóc suốt đêm, giọng khản đặc, gọi tên một người không còn ở đây nữa.
Nhưng lần này, tôi không dám trách bà.
Bà giúp việc của nhà tôi đã ngoài 50 tuổi. Mái tóc lốm đốm bạc, lưng không còn thẳng, mỗi lần cúi xuống bế con đều phải hít một hơi thật sâu. Ba năm trước, khi bà đến, tôi chỉ nghĩ đơn giản: “Lớn tuổi một chút cũng tốt, cẩn thận, ít thay đổi.” Tôi không ngờ, sự “ổn định” ấy lại được đổi bằng sự chịu đựng âm thầm.
Bà nghỉ việc vào một buổi chiều rất yên ắng.
Không cãi nhau. Không dọn dẹp đồ đạc rầm rộ. Chỉ xin phép về sớm hơn thường lệ, rồi để lại trên bàn ăn một mảnh giấy viết tay: “Tôi xin lỗi, tôi không làm nữa. Mong gia đình giữ gìn sức khỏe.”
Ảnh minh hoạ
Tôi đọc đi đọc lại mảnh giấy, cảm thấy có gì đó không ổn. Một người đã quen thức dậy từ 5 giờ sáng, quen nấu từng bữa cơm, giặt từng chiếc áo cho con tôi, không thể rời đi chỉ bằng vài dòng như vậy.
Đêm đó, con tôi khóc dữ dội.
Không phải vì đói, cũng không phải vì ốm. Nó khóc vì thiếu một vòng tay quen thuộc. Tôi dỗ thế nào cũng không được, cuối cùng đành gọi điện cho bà.
Bà bắt máy rất nhanh, như thể đã đoán trước cuộc gọi này.
“Tôi xin bà, quay lại đi. Lương mình nói lại, tôi tăng bao nhiêu cũng được.” Tôi nói liền một hơi, không kịp thở. “Thêm 10 triệu mỗi tháng, bà thấy được không?”
Đầu dây bên kia im lặng rất lâu.
Rồi bà nói, giọng khàn, chậm rãi, từng chữ như đã đè nặng trong lòng suốt thời gian dài: “Cô à, có đưa tôi bao nhiêu tiền, tôi cũng không quay lại.”
Tôi sững người.
Bà không lớn tiếng, không oán trách. Chính sự bình thản ấy mới khiến tôi thấy lạnh sống lưng.
“Tuần trước,” bà tiếp tục, “cô gọi tôi vào phòng, nói mất một chiếc vòng vàng. Cô bảo tôi mở tủ, mở vali, lục cả giỏ xách.”
Tôi nhớ lại rất rõ buổi chiều hôm đó. Tôi đã đứng khoanh tay, nhìn bà luống cuống kéo khóa từng ngăn túi, bàn tay run lên vì căng thẳng. Tôi đã nghĩ đó chỉ là thủ tục cho rõ ràng, nhưng tôi không nhìn thấy trong mắt bà lúc ấy là gì.
“Cô còn bảo tôi mở cả phòng ngủ,” bà nói. “Căn phòng nhỏ đó là chỗ duy nhất tôi thấy mình còn chút riêng tư. Nhưng hôm đó, tôi đứng nhìn người ta lật tung từng cái áo, từng cái khăn của mình.”
Giọng bà nghẹn lại. Tôi nghe thấy tiếng bà hít sâu.
“Chiếc vòng sau đó tìm thấy ở đâu, cô còn nhớ không?” bà hỏi.
Tôi nhớ. Nó nằm trong ngăn kéo tủ trang điểm, nơi tôi đã lâu không mở tới.
“Cô có xin lỗi tôi không?” bà hỏi tiếp, rất khẽ.
Tôi không trả lời được.
Bà cười nhạt: “Tôi già rồi, không còn sức cãi nhau. Nhưng tôi còn biết nhục.”
Bà nói rằng từ hôm đó, bà không ngủ được. Mỗi lần cầm đồ của nhà tôi, bà đều sợ bị nhìn bằng ánh mắt nghi ngờ. Mỗi lần đi ngang phòng khách, bà thấy mình giống như một kẻ ở nhờ, không phải người làm công đường hoàng.
“Tôi đi làm giúp việc vì cần tiền,” bà nói, “nhưng tôi không bán lòng tự trọng.”
Tôi cuống cuồng giải thích, nói đó chỉ là hiểu lầm, nói rằng gia đình tôi không có ý xúc phạm. Nhưng bà ngắt lời: “Có những chuyện, giải thích cũng muộn rồi.”
Cuộc gọi kết thúc.
Con tôi vẫn khóc. Nhưng lần này, tôi không còn dám gọi thêm nữa.
Sáng hôm sau, tôi tự dọn dẹp căn nhà. Khi bước vào căn phòng nhỏ bà từng ở, tôi thấy nó gọn gàng đến lạ. Không một món đồ thừa, không một tờ giấy bỏ quên. Một người ra đi mà không để lại dấu vết, như thể đã chuẩn bị rất lâu.
Tôi ngồi xuống chiếc giường nhỏ đó, lần đầu tiên hiểu ra: người bị tổn thương sâu nhất, thường là người rời đi trong im lặng.
Con tôi rồi sẽ quen. Nó sẽ lớn lên, quên dần bàn tay từng ru mình ngủ. Nhưng tôi thì không. Mỗi lần nhớ lại ánh mắt của bà hôm đó, tôi lại thấy xấu hổ.
Tôi từng nghĩ, chỉ cần trả đủ tiền là có thể yêu cầu đủ thứ. Nhưng tôi quên mất, có những giới hạn không thể dùng tiền để vượt qua.
Giúp việc cũng là con người. Và với người đã lớn tuổi, thứ họ cần đôi khi không phải là thêm lương, mà là một chút tin tưởng, một chút tôn trọng – những thứ mà tôi đã để mất, vĩnh viễn.
Theo các báo cáo ban đầu, có tổng cộng 7 nạn nhân trong vụ tai nạn. Trên chuyến bay xấu số có ông Greg Biffle, vợ là bà Cristina Grossu, con gái Emma (14 tuổi) và con trai Ryder (5 tuổi). Ngoài ra, các hành khách khác được xác định gồm ông Dennis Dutton và con trai Jack, cùng ông Craig Wadsworth, một thành viên gắn bó lâu năm với cộng đồng NASCAR. Thông tin này được nêu trong thông cáo chung do các gia đình nạn nhân phát đi.
Trong tuyên bố, các gia đình cho biết họ “vô cùng đau buồn trước mất mát to lớn” và đề nghị được tôn trọng quyền riêng tư trong thời gian đối mặt với thảm kịch.
Hiện trường vụ tai nạn thảm khốc (Ảnh: X)
Chiếc máy bay gặp nạn thuộc sở hữu của ông Greg Biffle. Theo CNN, máy bay rời sân bay khu vực Statesville, cách thành phố Charlotte khoảng 45 dặm về phía Bắc, vào khoảng 10h sáng. Những hình ảnh tại hiện trường cho thấy ngọn lửa bao trùm thân máy bay, cột khói đen dày đặc bốc cao lên bầu trời, khiến công tác cứu hộ khẩn trương được triển khai.
Sân bay khu vực Statesville xác nhận sự việc trong một thông báo chính thức: “Chúng tôi có thể xác nhận đã xảy ra một sự cố hàng không tại sân bay khu vực Statesville. Vào khoảng 10h15 sáng, một máy bay đã rơi trong quá trình hạ cánh. Cục Hàng không Liên bang Mỹ đang trên đường tới hiện trường để tiến hành điều tra”.
Greg Biffle và gia đình (Ảnh: Getty)
Một phát ngôn viên của Cục Hàng không Liên bang Mỹ (FAA) cũng cho biết với báo The Express rằng chiếc Cessna C550 đã rơi khi đang hạ cánh tại sân bay Statesville vào khoảng 10h20 sáng ngày 18/12 theo giờ địa phương. FAA và Ủy ban An toàn Giao thông Quốc gia Mỹ (NTSB) sẽ phối hợp điều tra vụ việc, trong đó NTSB giữ vai trò chủ trì và sẽ công bố các cập nhật khi có thông tin mới.
Hiện nguyên nhân dẫn đến vụ tai nạn thảm khốc vẫn đang được các cơ quan chức năng khẩn trương làm rõ.
Liên đoàn Bóng đá Châu Á (AFC) vừa được cho là đã gặp Chủ tịch VFF, ông Trần Quốc Tuấn, bày tỏ sự lấy làm tiếc và xin lỗi đội tuyển nữ Việt Nam sau quyết định sai lầm của tổ trọng tài trong trận chung kết bóng đá nữ SEA Games 33 với Philippines.
Thất bại cay đắng của nữ Việt Nam ở Chung kết SEA Games 33 vì sai sót của trợ lý trọng tài.
Trong cuộc gặp, đại diện của AFC thừa nhận việc trọng tài biên từ chối bàn thắng hợp lệ của Nguyễn Thị Bích Thùy là sai sót nghiêm trọng, làm thay đổi cục diện trận đấu và ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả chung cuộc.
Trong trận chung kết diễn ra ngày 17/12, Việt Nam bị loại sau loạt luân lưu 5–6, dù trước đó Bích Thùy đã có tình huống đánh đầu thành bàn nhưng không được công nhận.
Trọng tài biên Chanthavong Phutsavan
AFC cam kết sẽ rà soát sự việc và có biện pháp phù hợp để tránh lặp lại lỗi tương tự. Theo nguồn tin, trọng tài biên Chanthavong Phutsavan – người trực tiếp phất cờ báo việt vị – có thể bị cấm điều hành một số trận quốc tế trong thời gian tới.
“Thôi, mẹ à, con biết mẹ là người có kinh nghiệm nhất rồi, nhưng chỉ cần trông thằng bé vài tiếng thôi mà, mẹ cứ làm như con giao cả vương quốc cho mẹ vậy.”
Giọng con dâu, Vân, mang một sự mỉa mai sắc lạnh, khiến bà Hạnh cảm thấy lồng ngực mình lại thắt lại. Bà chỉnh lại nếp áo, cố giữ cho giọng nói bình thản nhất có thể.
“Mẹ có nói gì đâu, Vân. Mẹ chỉ dặn là thằng bé mới hai tháng, cái gì cũng phải cẩn thận. Mua sắm thì mua sắm, nhưng nhớ về sớm. Bác sĩ dặn rồi, nó dễ bị giật mình, không nên để nó một mình quá lâu.”
Hùng, con trai bà, đang khoác áo vest, liếc nhìn vợ rồi lại nhìn mẹ, thở dài một tiếng nặng nhọc.
“Mẹ cứ thái quá lên. Mẹ nhìn xem, nó đang ngủ ngon lành thế này cơ mà. Mẹ cứ yên tâm, tụi con đi chưa đến hai tiếng đâu. Mẹ cứ việc ngồi xem TV, hay mẹ đọc sách cũng được. Mẹ đừng có mà ôm khư khư nó, mẹ làm nó quen hơi đấy.”
Lời nói của Hùng như một nhát dao nhỏ cứa vào lòng bà Hạnh. Bà biết, đó là cách mà vợ chồng nó, đặc biệt là Vân, cố gắng đẩy bà ra khỏi cuộc sống của cháu nội. Bà là mẹ chồng, nhưng trong căn nhà này, bà cảm thấy mình như một người giúp việc không công, chỉ được phép chạm vào đứa cháu khi chúng muốn.
“Hùng, con nói gì lạ vậy. Bà nội ôm cháu nội là chuyện đương nhiên. Mẹ có bao giờ làm nó quen hơi mẹ đâu. Nhưng mà…”
“Thôi, thôi, mẹ. Đừng nhưng nhị gì nữa. Mẹ cứ để nó trong cũi, nó đã quen với tiếng nhạc ru này rồi.” Vân ngắt lời bà Hạnh một cách dứt khoát, tay chỉ vào chiếc máy phát nhạc ru đắt tiền. “Con không muốn nó lớn lên mà cứ phải dính lấy người khác. Nó cần độc lập ngay từ bây giờ.”
Bà Hạnh nhìn đôi vợ chồng trẻ, ánh mắt chứa đựng sự tổn thương sâu sắc. Độc lập? Một đứa bé mới hai tháng tuổi cần gì sự độc lập? Chúng chỉ đang tìm cách tuyên bố quyền sở hữu tuyệt đối đối với đứa con, phủ nhận vai trò của bà.
“Được rồi. Mẹ biết rồi.” Bà Hạnh chỉ nói ngắn gọn, nuốt xuống tất cả những lời muốn phản bác. Bà quay lưng đi, cố che giấu khóe mắt đang cay xè. “Các con đi cẩn thận.”
Khi tiếng cửa đóng lại, không gian căn nhà lớn bỗng trở nên im lìm đến đáng sợ. Bà Hạnh bước chậm rãi vào phòng cháu trai, căn phòng được trang trí lộng lẫy, mọi thứ đều mới và đắt tiền. Bà đứng bên cũi, nhìn đứa cháu đang say ngủ, gương mặt bầu bĩnh, hồng hào.
“Khổ thân cháu tôi…” Bà thì thầm, bàn tay gầy guộc khẽ chạm vào tấm chăn lụa mềm mại. “Bà chỉ mong được bế cháu một chút thôi, mà cũng khó khăn đến vậy.”
Bà ngồi xuống chiếc ghế bập bênh cạnh cũi, cầm lấy cuốn sách dày và cố gắng tập trung. Bà đã quen với sự cô đơn này. Sau khi chồng mất, bà chuyển về sống với con trai, tưởng rằng sẽ được an ủi tuổi già. Nhưng không, sự xa cách giữa bà và con trai ngày càng lớn, và nó được củng cố bằng sự kiêu ngạo lạnh lùng của con dâu.
Khoảng nửa giờ trôi qua trong sự tĩnh lặng gần như tuyệt đối. Bà Hạnh đã gần như ngủ gật. Bỗng…
Oa… Oa… Oa…
Tiếng khóc của đứa bé chợt vang lên, không phải tiếng khóc dỗi hờn thường ngày, mà là một tiếng khóc thét chói tai, dữ dội, như xé toạc không khí tĩnh mịch. Bà Hạnh giật mình bật dậy, linh cảm bất an ùa về khiến bà run rẩy.
“Ôi, cháu ngoan, có chuyện gì vậy?”
Bà vội vàng bế cháu lên. Thằng bé quằn quại trong vòng tay bà, tiếng khóc không dứt, cổ họng như bị nghẹn lại, đỏ gay. Bà dỗ dành, hát những lời ru cổ truyền mà mẹ bà đã từng hát cho bà nghe.
“À ơi… cháu ngoan của bà, nín đi nào…”
Nhưng vô ích. Thằng bé càng lúc càng khóc dữ dội hơn, mặt nó tái đi rồi lại đỏ bừng lên. Bà bắt đầu đi vòng quanh phòng, nhún nhảy nhẹ nhàng, mọi cử động đều cố gắng thật êm ái.
“Sao vậy, con? Con bị đau bụng à? Hay con đói? Nhưng mẹ vừa kiểm tra, vẫn còn sữa mà…”
Mồ hôi bắt đầu lấm tấm trên trán bà. Bà nhìn đồng hồ, vợ chồng nó mới đi được chưa đầy một tiếng. Bà không thể gọi chúng về được. Vân chắc chắn sẽ nói bà làm quá lên, sẽ lại mỉa mai bà là “bà mẹ cổ hủ, dọa nạt trẻ con”.
Bà tiếp tục cố gắng. Hơn mười phút trôi qua, tiếng khóc không hề giảm, mà dường như còn mạnh hơn. Đứa bé ngọ nguậy, ưỡn người ra khỏi vòng tay bà, một sự phản kháng mạnh mẽ.
Bà Hạnh ôm chặt cháu, nỗi sợ hãi bắt đầu chiếm lấy tâm trí bà. Bà nhớ lại những lời cảnh báo của bác sĩ về sức khỏe non nớt của trẻ sơ sinh. Bà đã thấy nhiều trường hợp… chỉ một chút sơ suất, một cơn sốt bất chợt…
Bà Hạnh hạ cháu xuống một chút, đặt lưng nó tựa vào cánh tay mình. Một cảm giác nóng ran, bất thường truyền qua lớp áo mỏng. Tim bà đập thình thịch, một điềm báo kinh hoàng.
“Ôi, không, không được…”
Bà Hạnh đưa bàn tay còn lại lên sờ trán cháu. Nhiệt độ nóng như lửa đốt. Cả người thằng bé, dưới lớp áo cotton, đang nóng rực.
<Khoảnh khắc ấy, mọi lời dặn dò, mọi sự mỉa mai của con dâu, mọi nỗi sợ hãi bị trách mắng đều tan biến hết. Chỉ còn lại bản năng của một người bà, một người mẹ. Bà Hạnh cảm thấy một luồng điện chạy dọc sống lưng, một sự lạnh lẽo kinh hoàng xen lẫn với sự nóng bỏng của đứa cháu.
Bà vội vàng vén chiếc áo của cháu trai lên. Da thịt thằng bé đỏ ửng, và, quan trọng hơn, một vết ban đỏ mờ nhạt bắt đầu xuất hiện ở vùng bụng. Mặc dù rất mờ, nhưng đối với đôi mắt đã chứng kiến bao nhiêu chuyện của bà Hạnh, nó là một dấu hiệu không thể bỏ qua.
“Trời ơi! Con ơi…”
Bà Hạnh cảm thấy cả thế giới quay cuồng. Sự lo lắng tột độ biến thành một sức mạnh phi thường. Bà không chần chừ một giây phút nào nữa. Bỏ lại cuốn sách, bỏ lại chiếc ghế bập bênh, bỏ lại tất cả những nỗi sợ hãi bị khiển trách, bà lao ra khỏi phòng.
Bà với lấy chiếc điện thoại, bấm gọi cho Hùng, nhưng không ai nghe máy. Hùng và Vân đang ở một trung tâm thương mại lớn, chắc chắn là tiếng ồn đã át đi tiếng chuông điện thoại.
Bà Hạnh không gọi lại nữa. Thời gian lúc này là vàng.
Bà ôm chặt cháu trai trong tay. Thằng bé vẫn đang khóc ngằn ngặt, tiếng khóc yếu ớt dần đi, thay vào đó là những tiếng rên rỉ nghèn nghẹt, đáng sợ hơn cả tiếng khóc ban đầu.
“Bà đây, cháu ngoan, bà sẽ đưa con đi. Bà sẽ đưa con đi ngay!”
Bà Hạnh không kịp lấy áo khoác cho mình, chỉ vớ vội chiếc khăn mỏng quấn quanh người cháu, rồi mở cửa, chạy thẳng ra ngoài.
Khu chung cư cao cấp yên tĩnh, không một bóng người. Bà Hạnh là người cả đời chưa bao giờ chạy nhanh như vậy. Từng bước chân bà dồn dập, gấp gáp trên hành lang lát đá lạnh lẽo.
“Taxi! Có taxi không?” Bà lẩm bẩm, mắt đảo lia lịa tìm kiếm.
May mắn thay, ở sảnh chính có một chiếc taxi vừa trả khách. Bà Hạnh không kịp nghĩ ngợi, lao thẳng tới.
“Bác sĩ! Lái xe đến Bệnh viện Nhi ngay lập tức! Cháu tôi bị sốt cao, làm ơn nhanh lên!”
Giọng bà Hạnh khản đặc, vừa run rẩy vừa đầy sự tuyệt vọng. Người tài xế nhìn thấy vẻ mặt trắng bệch, ánh mắt hoảng loạn của bà Hạnh cùng đứa bé đang đỏ gay trong tay, anh ta hiểu ngay tình hình nghiêm trọng.
“Vâng, cô cứ bình tĩnh. Tôi đi ngay đây.”
Chiếc xe lao đi trong tiếng còi xe inh ỏi của giờ cao điểm. Trong xe, bà Hạnh ôm chặt cháu, liên tục kiểm tra nhiệt độ của thằng bé bằng cách áp má vào trán nó.
“Con ơi, đừng làm bà sợ… Con phải khỏe mạnh. Hít thở sâu vào… Bà ở đây rồi…”
Nước mắt bà lăn dài trên má. Bà không sợ bị bệnh, không sợ bị mắng mỏ, bà chỉ sợ đứa cháu bé bỏng của bà có chuyện gì. Cái cảm giác bất lực khi chứng kiến sinh linh nhỏ bé đang vật lộn với cơn đau là một thứ gì đó tàn khốc hơn mọi lời mỉa mai.
Bà Hạnh lại gọi cho Hùng. Vẫn không ai trả lời. Bà gửi một tin nhắn gấp gáp: “Con trai đang sốt cao. Mẹ đang đưa nó đến Bệnh viện Nhi. Về ngay!”
Bà biết, khi chúng đọc được tin nhắn này, sẽ có một cơn thịnh nộ khác chờ đợi bà. Chúng sẽ kết tội bà là người hấp tấp, là người không biết chăm sóc trẻ con. Nhưng bà không còn bận tâm nữa.
Tại trung tâm thương mại, Hùng đang thử một chiếc đồng hồ đắt tiền. Điện thoại anh rung lên liên tục, nhưng anh đang mải nghe lời tư vấn của nhân viên bán hàng.
Vân đang xem xét một chiếc túi xách, cũng không chú ý.
Cho đến khi Hùng cầm chiếc điện thoại lên, thấy mười mấy cuộc gọi nhỡ và tin nhắn khẩn cấp của mẹ mình, mặt anh biến sắc.
“Mẹ… Mẹ gửi tin nhắn này.”
Vân cau mày, hất tóc: “Tin nhắn gì mà làm anh hốt hoảng vậy? Lại mẹ anh làm quá lên chuyện gì nữa chứ?”
Hùng nuốt nước bọt, đọc lớn tin nhắn: “Con trai đang sốt cao. Mẹ đang đưa nó đến Bệnh viện Nhi. Về ngay!”
Vân bật cười thành tiếng, một tiếng cười chế giễu đầy cay độc.
“Anh xem! Em đã bảo rồi mà! Bà ấy cứ làm như đứa trẻ sắp chết đến nơi! Mới có hai tháng tuổi thì làm sao mà sốt cao ngay được? Chắc chắn là bà ấy thấy hơi nóng một chút rồi hoảng loạn lên. Bà ấy muốn chứng tỏ mình quan trọng, muốn phá hỏng buổi đi chơi của chúng ta thôi.”
Hùng không cười. Anh nhìn thấy sự run rẩy trong tin nhắn của mẹ. Anh biết mẹ anh là người cẩn thận, bà sẽ không bao giờ dám đưa cháu đi bệnh viện một cách tùy tiện nếu không có chuyện gì thực sự nghiêm trọng. Sự mỉa mai của Vân không còn tác dụng với anh nữa, thay vào đó là một nỗi sợ hãi mơ hồ.
“Vân, nhưng nhỡ mẹ nói thật thì sao? Mẹ không phải là người hay đùa giỡn chuyện này.”
“Thật hay không thì cũng là do bà ấy tự ý hành động. Anh gọi cho bà đi. Bảo bà ấy quay về ngay! Bệnh viện là nơi dễ lây bệnh nhất. Chúng ta phải về nhà, tự mình xử lý. Em không muốn con mình bị dính lấy cái bệnh viện bẩn thỉu đó.” Vân ra lệnh, giọng điệu lạnh lùng.
Hùng bấm gọi cho mẹ. Giọng bà Hạnh vang lên, gấp gáp và nghẹn ngào, lẫn trong tiếng ồn ào của xe cộ.
“Hùng à, con trai đang ở phòng cấp cứu… Mẹ đang ở Bệnh viện Nhi Đồng. Con mau đến đây!”
“Mẹ! Mẹ làm cái quái gì vậy? Mẹ có biết mẹ làm vậy là nguy hiểm không? Mới sốt một chút thôi mà mẹ làm to chuyện lên, mẹ có ý gì vậy?” Hùng hét lên trong điện thoại, một phần vì lo lắng, một phần vì bị vợ thúc ép, và một phần vì anh cảm thấy xấu hổ khi phải đối diện với tình huống này.
Bà Hạnh im lặng một lúc. Qua điện thoại, Hùng nghe thấy một tiếng thở dài đầy chua chát, một giọng nói yếu ớt nhưng kiên quyết.
“Mẹ không làm to chuyện, Hùng. Mẹ là người trông con, mẹ phải chịu trách nhiệm. Con đến đây đi. Con trai… đang không ổn.”
Bà Hạnh cúp máy.
Vân giật lấy điện thoại của Hùng, trừng mắt: “Anh nghe thấy chưa? Bà ấy đang muốn chiếm lấy đứa bé! Anh cứ tin em đi, bà ấy chỉ muốn tạo ra kịch tính để chúng ta cảm thấy mình là những bậc cha mẹ vô trách nhiệm thôi. Đừng đi!”
“Không, Vân. Lần này em sai rồi.” Hùng đẩy tay Vân ra. Gương mặt anh trắng bệch. “Mẹ không bao giờ dùng con mình để tạo kịch tính. Em không nghe thấy giọng mẹ à? Mẹ đang khóc đấy. Chúng ta phải đến đó ngay.”
Bỏ lại chiếc đồng hồ và chiếc túi xách, Hùng và Vân lao ra khỏi trung tâm thương mại. Cuộc hành trình đến bệnh viện đầy căng thẳng. Hùng lái xe một cách điên cuồng, trong khi Vân cứ lải nhải bên tai:
“Nếu bà ấy làm con mình lây bệnh thì sao? Nếu bà ấy làm con mình bị ốm nặng hơn thì sao? Anh phải nói cho bà ấy biết là chúng ta mới là cha mẹ! Bà ấy không có quyền tự ý quyết định mọi thứ!”
Hùng không đáp lại, anh chỉ tập trung lái xe. Trong lòng anh, một cuộc đấu tranh dữ dội đang diễn ra. Anh yêu vợ, nhưng anh cũng biết, mẹ anh đã phải chịu đựng sự lạnh nhạt, thậm chí là sự khinh miệt của vợ anh trong suốt thời gian qua. Và bây giờ, nếu có bất cứ điều gì xảy ra với con trai anh, anh sẽ không bao giờ tha thứ cho chính mình, và cả sự cố chấp của Vân.
Tại Bệnh viện Nhi.
Bà Hạnh ngồi trên băng ghế lạnh lẽo, tay ôm chặt chiếc khăn của cháu trai, người bà vẫn còn run lên. Bà đã hoàn thành trách nhiệm của mình, đứa bé đã được các bác sĩ đưa vào phòng kiểm tra. Bây giờ, bà chỉ còn biết chờ đợi trong sự giày vò.
Mười phút sau, Hùng và Vân xuất hiện.
Vân không nói một lời, cô ta xông thẳng tới chỗ bà Hạnh, ánh mắt sắc như dao găm.
“Mẹ! Mẹ nghĩ mẹ đang làm cái gì vậy? Mẹ có biết là mẹ vừa đưa con tôi vào một nơi đầy rẫy mầm bệnh không? Ai cho mẹ cái quyền tự ý đưa cháu đi bệnh viện mà không hỏi ý kiến chúng tôi?”
Bà Hạnh ngẩng đầu lên, gương mặt bà hốc hác, đôi mắt đỏ hoe nhưng kiên định.
“Vân, cháu đang sốt cao. Nóng ran cả người. Mẹ thấy cháu có cả vết ban đỏ. Nó khóc đến nỗi gần như ngất đi. Mẹ không có thời gian để gọi cho hai đứa, điện thoại cũng không nghe. Mẹ là người trông cháu, mẹ không thể đứng nhìn nó nguy hiểm đến tính mạng được!”
“Nguy hiểm tính mạng ư?” Vân cười khẩy, tiếng cười đầy khinh miệt. “Mẹ nói nghe kịch tính quá đấy. Mẹ làm quá mọi chuyện lên! Có khi mẹ chỉ sờ thấy người nó nóng một chút, rồi mẹ tự tưởng tượng ra đủ thứ bệnh tật để rồi đưa nó đến đây làm trò cười cho thiên hạ!”
“Mẹ không tưởng tượng!” Bà Hạnh đứng phắt dậy, đối diện với con dâu. “Con bé bỏng như vậy, nó làm sao biết cách nói cho con biết nó đau ở đâu. Chỉ có người lớn mới biết. Và mẹ là người trực tiếp bế nó, mẹ cảm nhận được sự bất thường. Mẹ đã là mẹ rồi, Vân. Mẹ đã nuôi Hùng lớn lên. Mẹ biết khi nào con mình thực sự có chuyện!”
“Thôi, cả hai người dừng lại đi!” Hùng hét lên, anh thấy mình bị xé làm đôi giữa hai người phụ nữ quan trọng nhất đời mình. Anh quay sang mẹ: “Mẹ, mẹ phải nói rõ ràng cho con. Bác sĩ nói sao? Con có sao không?”
Đúng lúc đó, cửa phòng kiểm tra mở ra, một nữ bác sĩ trẻ bước ra.
“Ai là người nhà của bé?”
“Tôi là mẹ!” Vân vội vàng lên tiếng.
“Chúng tôi là bố mẹ.” Hùng bổ sung.
Bác sĩ nhìn ba người với ánh mắt hơi khó hiểu, rồi thở phào nhẹ nhõm: “May mắn là cô đưa bé đến kịp thời. Cháu bé bị sốt siêu vi, một loại sốt nhẹ thông thường ở trẻ sơ sinh, thường do thay đổi thời tiết hoặc môi trường. Quan trọng là cô đã phát hiện ra sớm, đưa bé đến đây và cho bé hạ sốt ngay lập tức.”
Bà Hạnh khuỵu xuống, cảm giác nhẹ nhõm đến mức chân bà như mềm nhũn ra. Bà đưa tay ôm lấy mặt, những giọt nước mắt cuối cùng của sự căng thẳng tuôn rơi.
Vân đứng sững sờ. Cô ta không thể thốt ra lời nào. Sốt siêu vi. Không phải là trò đùa của mẹ chồng cô.
Bác sĩ tiếp tục: “Tuy nhiên, đối với trẻ sơ sinh, sốt siêu vi cũng rất nguy hiểm nếu không được kiểm soát kịp thời. Nếu để nhiệt độ quá cao, bé có thể bị co giật, ảnh hưởng đến thần kinh. May mắn là người nhà đã xử lý rất tốt, đưa bé đến đây ngay khi phát hiện sốt. Bé đã được uống thuốc hạ sốt, giờ thì đã ổn. Chỉ cần theo dõi trong vài giờ là có thể về. Chúng tôi sẽ truyền một chút dịch để bù nước.”
Bác sĩ quay sang bà Hạnh, mỉm cười ấm áp: “Chị à, chị thật là tinh ý và nhanh nhẹn. Nhiều bậc cha mẹ trẻ không nhận ra sớm như vậy đâu. Chị cứu con mình một bàn thua trông thấy đấy.”
Lời khen của bác sĩ như một bản án dành cho Vân. Cô ta cảm thấy mặt mình nóng ran, không phải vì sốt, mà vì sự xấu hổ. Tất cả những lời mỉa mai, sự nghi ngờ của cô ta… đều sai. Bà Hạnh không phải là người rảnh rỗi muốn kiếm chuyện, bà là người đã cứu con trai cô.
Hùng nhìn vợ, rồi quay sang mẹ. Anh bước tới, nắm lấy vai mẹ.
“Mẹ… Mẹ không sao chứ? Mẹ đã sợ hãi lắm phải không?” Giọng anh nghẹn lại, đầy hối hận. “Con xin lỗi mẹ. Con xin lỗi vì đã không nghe máy. Con xin lỗi vì đã… đã nghi ngờ mẹ.”
Bà Hạnh lắc đầu, nước mắt vẫn còn đọng trên khóe mi. “Mẹ không sao, Hùng. Cháu khỏe là mẹ mừng rồi. Chỉ cần cháu khỏe thôi.”
Vân vẫn đứng bất động. Cô ta nhìn người bà đang ngồi đó, gầy gò và kiệt sức, nhưng ánh mắt bà lại ánh lên một tình yêu thương vô bờ bến. Cô ta nhớ lại những lời mình đã nói: “Bà ấy muốn chứng tỏ mình quan trọng”, “Bà ấy chỉ muốn tạo ra kịch tính”. Những lời đó bây giờ như những mũi tên độc quay lại đâm vào chính cô ta.
Cuối cùng, Vân tiến lại gần. Cô ta không thể nhìn thẳng vào mắt bà Hạnh.
“Mẹ…” Giọng cô ta nhỏ lí nhí, không còn chút nào sự kiêu ngạo thường ngày. “Con… Con xin lỗi. Con đã nói những lời không hay. Con đã… quá lời. Con đã nghĩ… sai về mẹ.”
Bà Hạnh nhìn con dâu. Bà thấy sự chân thành trong đôi mắt đang ngấn lệ của Vân. Sự tức giận, sự tổn thương mà bà đã phải chịu đựng bỗng tan biến. Bà hiểu, Vân chỉ là một người mẹ trẻ quá lo lắng, quá cố chấp trong việc kiểm soát cuộc sống của con mình.
“Không sao đâu, Vân.” Bà Hạnh nhẹ nhàng nắm lấy tay con dâu. “Mẹ hiểu mà. Làm mẹ thì ai cũng lo lắng thôi. Mẹ chỉ mong con hiểu, tình yêu thương của bà dành cho cháu, nó không khác gì tình yêu của con dành cho con đâu. Mẹ không có ý tranh giành gì hết.”
Hùng đứng bên cạnh, thấy mẹ và vợ đã hóa giải được phần nào hiểu lầm, anh thở phào nhẹ nhõm. Anh biết, đây là một bước ngoặt lớn trong mối quan hệ của họ.
Trong phòng hồi sức, đứa cháu trai đã ngủ yên trong cũi, gương mặt hồng hào trở lại, không còn vẻ quằn quại của cơn sốt.
Bà Hạnh ngồi bên cạnh, không rời mắt khỏi cháu. Hùng và Vân đứng tựa vào tường, không khí đã dịu đi rất nhiều.
Vân khẽ lên tiếng, giọng cô ta vẫn còn chút ngượng ngùng nhưng đã mềm mỏng hơn rất nhiều.
“Mẹ, con… con xin lỗi vì những lần trước con đã không cho mẹ bế thằng bé lâu. Con sợ… con sợ nó sẽ bám lấy mẹ, rồi con không thể làm chủ được mọi thứ.”
“Con làm chủ được mà.” Bà Hạnh mỉm cười hiền hậu. “Con là mẹ nó, không ai có thể thay thế vị trí của con. Nhưng con biết không, Vân, trẻ con cần nhiều tình yêu thương, và từ nhiều người. Bà nội, ông bà ngoại, cô chú… mỗi người đều mang lại một màu sắc khác nhau trong cuộc đời nó.”
Hùng bước tới, ngồi xuống bên cạnh mẹ.
“Mẹ, con cũng xin lỗi. Con đã nghe theo lời Vân quá nhiều, mà bỏ qua cảm xúc của mẹ. Con biết, mẹ ở nhà với tụi con, nhưng lại cảm thấy cô đơn. Con xin lỗi vì đã để mẹ phải chịu ấm ức.”
Bà Hạnh đưa tay xoa nhẹ lên mái tóc con trai, hành động mà bà đã không làm từ rất lâu rồi.
“Mẹ không cần các con phải chăm sóc mẹ. Mẹ chỉ cần được thấy các con hạnh phúc, và được nhìn thấy cháu mẹ lớn lên khỏe mạnh. Hôm nay, nếu mẹ chậm trễ một chút thôi… mẹ không dám nghĩ nữa.” Bà Hạnh thoáng rùng mình. “Cái cảm giác lúc đó… nó còn kinh khủng hơn mọi sự mắng mỏ, mỉa mai. Mẹ không muốn trải qua nó một lần nữa.”
Vân bước tới, nhẹ nhàng đặt tay lên vai bà Hạnh. Hành động chạm vào người này là một điều hiếm hoi giữa hai người.
“Mẹ, con đã hiểu rồi. Con đã quá ích kỷ, con chỉ nghĩ đến cảm giác của mình. Con đã nghĩ rằng, việc làm mẹ là phải hoàn hảo, phải tự mình lo liệu hết mọi thứ, và không cần đến sự giúp đỡ của ai. Nhưng con đã sai. Hôm nay, nếu không có mẹ, chắc chắn con đã mất con trai mình.” Vân nghẹn lại.
Bà Hạnh quay sang, ôm lấy con dâu, một cái ôm thật chặt, đầy sự thấu hiểu và tha thứ. Đó là khoảnh khắc mà mọi rào cản, mọi sự hiểu lầm giữa họ sụp đổ.
Mấy giờ sau, bác sĩ thông báo đứa bé đã hoàn toàn ổn định và có thể xuất viện.
Trên đường về, không khí trong xe hoàn toàn khác hẳn lúc đi. Vân ngồi ở ghế sau, ôm chặt con trai. Thằng bé ngủ ngon lành, thỉnh thoảng lại mỉm cười.
Bà Hạnh ngồi ở ghế trước. Hùng vừa lái xe, vừa thỉnh thoảng quay lại nhìn mẹ và vợ qua gương chiếu hậu.
“Mẹ à,” Hùng lên tiếng. “Sau chuyện này, con nghĩ… con sẽ chuyển lại cho mẹ căn phòng sát phòng cháu. Và mẹ cứ bế cháu bất cứ lúc nào mẹ muốn. Con sẽ không nghe lời Vân nữa đâu.” Anh cười.
Vân vỗ nhẹ vào vai Hùng: “Anh nói gì lạ vậy? Em cũng không nói anh nghe lời em nữa đâu. Mẹ phải bế cháu nhiều vào. Con thấy, thằng bé có vẻ thích được bà bế hơn là cái cũi đắt tiền của chúng ta rồi đấy.”
Bà Hạnh bật cười. Tiếng cười nhẹ nhõm, hạnh phúc.
“Vậy thì mẹ sẽ lại hát ru cho nó nghe. Những bài ru mà mẹ đã hát cho con, Hùng à. Bài ru không có trong chiếc máy đắt tiền kia đâu.”
Vân cũng cười, một nụ cười thật lòng, không còn sự mỉa mai. “Mẹ, con muốn học bài ru đó. Mẹ dạy con nhé.”
“Được chứ, Vân. Mẹ sẽ dạy con. Và mẹ cũng muốn học cách chăm sóc cháu theo những phương pháp hiện đại mà con biết nữa. Chúng ta sẽ cùng nhau học.”
Sự kết nối giữa họ đã trở lại, mạnh mẽ và chân thành hơn bao giờ hết. Sự kiện sốt siêu vi của đứa bé đã không phải là một bi kịch, mà là một phép thử, một cầu nối hàn gắn những trái tim đã từng bị ngăn cách bởi sự cố chấp và kiêu ngạo.
Trở về nhà, bà Hạnh không còn cảm thấy mình là người ngoài nữa. Khi bà bế đứa cháu đang ngủ, cảm nhận hơi ấm từ cơ thể bé bỏng, bà biết, cuộc sống của bà cuối cùng đã tìm lại được ý nghĩa. Mối quan hệ giữa bà, con trai và con dâu đã được cứu vãn. Sự ấm áp của gia đình đã chiến thắng sự lạnh lùng của những lời nói mỉa mai.
Cuộc sống gia đình đôi khi cần những cú sốc, những biến cố bất ngờ để mọi người nhận ra điều gì mới là quan trọng nhất: tình yêu thương và sự thấu hiểu. Và bà Hạnh, trong khoảnh khắc hoảng loạn tột độ, đã không chỉ cứu cháu trai mình, mà còn cứu cả gia đình này.
Vân và Hùng đứng tựa vào khung cửa, lặng lẽ nhìn mẹ, nhìn con. Họ hiểu rằng, từ nay về sau, họ sẽ sống một cuộc sống khác, một cuộc sống có sự sẻ chia, có sự tôn trọng, và ngập tràn tiếng cười của một gia đình trọn vẹn.
Đám cưới của tôi diễn ra hoành tráng giữa trung tâm thành phố. Họ hàng ai cũng trầm trồ: “Nhà trai giàu có, cô dâu tốt số lắm!”
Tôi đứng trên sân khấu, cười gượng giữa ánh đèn rực rỡ. Mẹ chồng tay cầm micro, giọng oang oang tự hào:
“Hôm nay là ngày trọng đại của con trai tôi – thằng Tuấn. Mẹ xin trao cho con hai sổ đỏ, năm trăm triệu tiền mặt và mười cây vàng làm của hồi môn. Mong hai con hạnh phúc, làm ăn phát đạt.”
Cả hội trường ồ lên. Ai nấy nhìn tôi với ánh mắt ngưỡng mộ. Nhưng cũng nhiều ngươì thì thầm to nhỏ:
Sao chỉ trao cho con trai mà không trao hồi môn cho con dâu nhỉ. Nhìn cô dâu đứng lủi thủi tội quá…
Nhà này thiên vị con trai quá….
Tôi chỉ biết cúi đầu cười gượng. Khi MC vừa dứt lời, bà đã quay sang thì thầm với con trai:
“Cất hết đi, đừng để con vợ mày nó biết. Tiền này mẹ cho mày chứ không phải cho nó đâu. ôi chỉ biết cúi đầu cười gượng. Con dâu người dưng nước lã có phải máu mủ nhà mình đâu, mẹ không tin tưởng được”.
Tôi nghe rõ mồn một, lòng quặn thắt. Nhưng vì yêu, tôi nén lại. Tôi tin rằng rồi thời gian sẽ khiến anh thay đổi.
Thế nhưng, đời không giống như tôi nghĩ.
Cưới nhau được chưa đầy một tháng, anh bắt đầu bỏ bê gia đình, đêm về khuya, tiền bạc vung vãi. Mẹ chồng thì lúc nào cũng khen:
“Thằng Tuấn nó đàn ông, nó giao du xã hội là chuyện bình thường.”
Rồi một ngày, anh về nhà mặt tái nhợt, miệng lắp bắp:
“Em ơi… mất hết rồi. Anh… anh bị lừa…”
Tôi sững sờ:
“Mất… là sao? Anh nói gì vậy?”
Anh quỳ xuống, bật khóc:
“Toàn bộ vàng, sổ đỏ, tiền mẹ đưa anh… anh đem đầu tư theo bạn, giờ họ ôm đi hết rồi… Không còn gì cả…”
Tôi như chết lặng. Căn nhà đang yên ấm bỗng trở nên lạnh buốt.
Mẹ chồng nghe tin, vừa đến cửa đã hét ầm lên:
“Mày nói cái gì? Hai sổ đỏ của tao, năm trăm triệu của tao, mười cây vàng của tao – mày tiêu hết rồi hả?!”
Anh chỉ biết cúi gằm mặt.
Bà lao đến tát con trai liên tiếp, gào trong tiếng nấc:
“Trời ơi, tao trao cho mày để làm ăn, chứ có bảo nướng vào c///ờ b///ạc đâu!”
Tôi đứng bên cạnh, lặng lẽ bế con chó nhỏ ra ngoài, chẳng dám nói gì.
Vừa bước đến ngưỡng cửa, sau lưng vang lên tiếng “bụp” thật mạnh.
Tôi quay lại – mẹ chồng ngã vật ra nền nhà, ngất lịm.
Cả nhà hốt hoảng đưa bà vào viện. Bác sĩ bảo:
“Bà bị sốc nặng, may là đưa đến kịp.”
Từ hôm đó, mẹ chồng im lặng hẳn. Bà chẳng còn mắng tôi, cũng chẳng còn dám khoe con trai với ai nữa.
Còn tôi, chẳng cần oán trách. Bởi cuộc đời có luật nhân quả của riêng nó — người ta có thể thiên vị, có thể khinh rẻ, nhưng cuối cùng, ai gieo gì sẽ gặt nấy.
Suốt 4 năm mẹ tái h;ôn, tôi chưa một lần trở về nhà vì giận. Thế nhưng ngay khoảnh khắc nhìn thấy cha dượng, tôi đứng ch//ết lặng không thốt nên lời…
Tôi tên là Lâm, hai mươi hai tuổi, vừa tốt nghiệp đại học. Trong suốt bốn năm học, tôi chưa một lần về quê.
Không phải vì bận. Mà vì… tôi không muốn gặp cha dượng.
Tôi vẫn nhớ rõ ngày mẹ gọi lên ký túc xá, giọng bà run run:
— Lâm… mẹ muốn nói với con… mẹ sắp tái hôn.
Tôi ch//ết lặng. Cha tôi m;;ất khi tôi 16 tuổi. Mới ba năm sau, mẹ đã tái h;;ôn. Tôi cảm giác như mình bị phản bội. Tôi bảo bà:
— Mẹ sống sao cũng được. Con không về nữa.
Và tôi giữ lời suốt 4 năm.
Mẹ ít gọi tôi. Tôi càng ít gọi về hơn. Giữa chúng tôi dần trở thành khoảng trống lạnh lẽo như hai người xa lạ.
Mãi đến ngày tốt nghiệp, nhà trường thông báo mỗi sinh viên có thể mời gia đình lên chụp hình. Cả lớp vui mừng, ai cũng gọi cha mẹ rộn ràng.
Còn tôi ngồi im.
Nhưng đêm đó, thấy bạn bè nói chuyện về gia đình, tim tôi bỗng thắt lại.
Tôi mở máy, gõ tin nhắn ngập ngừng gửi cho mẹ:
“Mai con tốt nghiệp. Nếu mẹ rảnh… mẹ đến nhé.”
Chỉ vài phút sau, bà trả lời:
“Mẹ sẽ đến. Mẹ và… chú Khánh.”
Tôi siết điện thoại, bàn tay run nhẹ. Tôi không muốn gặp chuyện đó. Nhưng rồi tôi nghĩ: Không sao, miễn mẹ đến là được…
Tôi không biết rằng ngày mai sẽ thay đổi hoàn toàn suy nghĩ của tôi.
Sáng hôm sau, sân trường đông nghịt. Sinh viên mặc áo choàng, đội mũ cử nhân, từng nhóm gia đình ríu rít cười nói.
Tôi đứng một mình trước khuôn viên, tay cầm bằng tốt nghiệp, lòng nặng như đá.
Rồi tôi thấy mẹ.
Bà bước vội vào cổng, dáng vẻ tất bật nhưng ánh mắt thì sáng lên khi nhìn thấy tôi. Mẹ già đi nhiều, tóc điểm bạc, gầy hơn trước—không hiểu sao tim tôi nhói lên một cái.
Và người đàn ông đi phía sau mẹ khiến tôi… đứng chết lặng.
Ông mang chiếc chân giả.
Phải, chân trái của ông là chân giả, loại bằng kim loại bóng loáng, bước đi nặng nhọc và chậm rãi. Mỗi lần ông nhấc chân lên mặt đất đều hơi chao người, phải chống vào cây nạng đặc biệt.
Tôi bàng hoàng đến mức không thở nổi.
Mẹ kéo nhẹ tay tôi, giọng nhỏ nhưng đầy hồi hộp:
— Đây là chú Khánh… chồng mới của mẹ.
Chú Khánh mỉm cười, dù mồ hôi đang lấm tấm trên trán vì việc di chuyển vất vả:
— Chú… xin lỗi con. Chú muốn có mặt ở ngày vui của con… nhưng đi hơi chậm. Mong con đợi.
Tôi nghẹn họng, chỉ gật đầu cho có.
Nhưng điều khiến tôi chao đảo thật sự… không phải cái chân giả.
Mà là khi tôi vô tình nghe thấy mẹ khẽ nói với chú:
— Anh mệt không? Hay là ngồi nghỉ chút?
Chú lắc đầu, mỉm cười hiền:
— Không sao. Ngày tốt nghiệp của con mà, anh phải cố chứ. Anh muốn nó thấy mẹ nó không cô đơn nữa.
Tôi sững người.
Trong lúc cả ba đi chụp hình, tôi đi chậm phía sau họ. Cảm giác như mình đang nhìn thấy một phần cuộc đời mẹ mà tôi chưa từng biết.
Chú Khánh nép mình đi phía phải để che nắng cho mẹ. Đến bậc thềm cao, chú đặt nạng sang bên, tự chống chân thật còn lại, rồi nói nhỏ:
— Để anh dìu em. Kẻo té.
Mẹ đỏ mặt, lúng túng như một cô gái mới yêu.
Còn tôi… lần đầu tiên trong 4 năm thấy mẹ cười nhiều đến vậy.
Nhìn hai người họ, tôi nhận ra một điều: Mẹ không phản bội ai cả. Mẹ chỉ tìm lại một bàn tay để nắm trong những năm tháng cuối đời.
Nhưng… điều khiến tôi cúi đầu xấu hổ thật sự xảy ra sau đó.
Khi cả lớp chụp ảnh chung, mọi người gọi:
— Lâm! Kéo ba mẹ lên với!
Tôi định phản xạ nói “Con không có cha dượng”, nhưng câu ấy nghẹn trong cổ họng.
Bởi lúc đó, chú Khánh đang đứng nép bên gốc cây, không muốn làm tôi khó xử. Gương mặt ông… buồn đến nao lòng.
Tôi quay lại, nhìn rõ chiếc chân giả, những vết xước trên đầu gối còn in rõ, có lẽ do lần tập đi gần đây.
Tôi bước đến, hít sâu:
— Chú… lại đây với con.
Chú Khánh giật mình:
— Con… chắc chứ?
Tôi gật mạnh:
— Con mời chú.
Ánh mắt chú ngấn nước, còn mẹ tôi đứng cạnh, môi run run, không giấu được niềm vui.
Khi chụp ảnh, chú cố đứng thẳng, giữ vai tôi bằng một lực rất nhẹ, như sợ tôi không thoải mái. Nhưng chính khoảnh khắc ấy, tôi chợt ngửi thấy mùi dầu xoa bóp thoang thoảng trong áo chú—mùi của một người đàn ông chịu đựng cơn đau âm ỉ suốt nhiều năm.
Tôi hỏi nhỏ:
— Chú… chân chú bị sao vậy?
Chú mỉm cười, đáp nhẹ như gió:
— Tai nạn trong lúc cứu hai mẹ con mắc kẹt ở khe núi… năm đó. Một người chết, một người sống. Anh nghĩ mình vẫn may.
— Người sống… là ai?
Chú nhìn mẹ.
Tim tôi thắt lại.
Mẹ quay đi, nước mắt rơi rất nhanh.
Tôi hiểu tất cả.
Người đàn ông mà suốt bốn năm tôi căm ghét… lại chính là người đã đánh đổi một phần cơ thể để giữ mẹ tôi còn sống đến hôm nay.
Khi buổi lễ kết thúc, tôi chủ động ôm mẹ. Lần đầu tiên sau bốn năm.
Tôi nói trong tiếng nấc bị nghẹn:
— Con xin lỗi mẹ… Con sai rồi… Con không hiểu gì cả…
Mẹ ôm chặt lấy tôi, run rẩy:
— Chỉ cần con về với mẹ… thế là đủ.
Tôi quay sang chú Khánh, cúi đầu thật thấp:
— Con… cảm ơn chú. Nếu mẹ hạnh phúc… con cũng vậy.
Chú đặt tay lên vai tôi, nụ cười hiền như đã chờ câu này suốt rất lâu:
— Cảm ơn con, Lâm. Nhà mình… từ nay đủ người rồi.
Và ngay giữa sân trường đông nghịt, lần đầu tiên trong đời, tôi thấy mình không còn là đứa trẻ bị tổn thương nữa.
Tôi và Nam cưới nhau đã ba năm. Cuộc sống vợ chồng tưởng chừng êm đềm, nhưng có một điều khiến tôi luôn trăn trở. Mỗi đêm, sau khi tắt đèn phòng ngủ, Nam đều lặng lẽ rời khỏi giường, bước sang phòng mẹ chồng tôi. Lúc đầu, tôi nghĩ anh chỉ quan tâm mẹ, bởi mẹ chồng tôi đã lớn tuổi, sức khỏe yếu. Nhưng đêm nào cũng vậy, anh ở lại đó đến sáng, để tôi một mình trong căn phòng lạnh lẽo.
Tôi từng hỏi Nam, nhưng anh chỉ cười nhẹ, bảo rằng mẹ cần anh trò chuyện vì bà hay mất ngủ. Tôi tin, vì Nam là người con hiếu thảo. Nhưng cái cảm giác cô đơn, nghi ngờ cứ lớn dần trong lòng. Một đêm, tôi quyết định không ngủ, chờ đến khi Nam rời phòng. Tôi rón rén bước theo, trái tim đập thình thịch.
Cửa phòng mẹ chồng hé mở, ánh đèn ngủ màu cam hắt ra một vệt sáng yếu ớt. Tôi nép mình bên tường, nhìn qua khe cửa. Nam ngồi bên giường, nắm tay mẹ, thì thầm điều gì đó. Mẹ chồng tôi, bà Lan, nằm đó, đôi mắt nhắm nghiền, nhưng gương mặt bà không bình yên như đang ngủ. Bà run rẩy, mồ hôi lấm tấm trên trán, miệng lẩm bẩm những câu rời rạc: “Đừng… đừng bỏ mẹ… con ơi…”
Nam dịu dàng vỗ về bà, giọng anh nghẹn ngào: “Con đây, mẹ đừng sợ. Con không đi đâu hết.” Tôi sững sờ. Đây không phải lần đầu tiên tôi thấy mẹ chồng như vậy, nhưng tôi chưa bao giờ nghĩ bà lại có những cơn hoảng loạn trong đêm. Nam quay đầu, ánh mắt anh lộ rõ sự mệt mỏi. Anh lấy một lọ thuốc từ ngăn kéo, giúp mẹ uống. Đó là thuốc an thần.
Tôi lặng lẽ quay về phòng, lòng nặng trĩu. Hôm sau, tôi quyết định hỏi thẳng Nam. Anh thở dài, cuối cùng cũng kể sự thật. Mẹ chồng tôi, từ sau cái chết của bố chồng cách đây mười năm, đã mắc chứng rối loạn lo âu nghiêm trọng. Ban ngày, bà cố tỏ ra mạnh mẽ, nhưng mỗi đêm, bà bị những cơn ác mộng hành hạ, luôn sợ hãi rằng Nam – đứa con duy nhất của bà – sẽ bỏ bà mà đi. Nam đã âm thầm ở bên mẹ mỗi đêm, chỉ để bà cảm thấy an toàn, để bà có thể ngủ yên.
Tôi ôm lấy Nam, nước mắt rơi. Tôi đã nghi ngờ anh, đã nghĩ những điều tồi tệ, nhưng hóa ra anh chỉ đang gánh vác nỗi đau của mẹ một mình. Từ hôm đó, tôi không còn cảm thấy cô đơn nữa. Tôi bắt đầu cùng Nam chăm sóc mẹ, cùng anh chia sẻ gánh nặng gia đình. Dần dần, mẹ chồng tôi cũng khá hơn, những cơn ác mộng thưa dần. Và tôi nhận ra, tình yêu không chỉ là giữa vợ chồng, mà còn là sự thấu hiểu và sẻ chia với cả gia đình.