Danh mục: Chưa phân loại

  • Bố chồng mất đột ngột, xã mời gia đình lên nhận “phần tiền tồn đọng chưa lĩnh”, tôi cùng chồng lên đến nơi ký giấy tờ xong mở phong bì ra xem mà bủn rủn tay chân

    Bố chồng mất đột ngột, xã mời gia đình lên nhận “phần tiền tồn đọng chưa lĩnh”, tôi cùng chồng lên đến nơi ký giấy tờ xong mở phong bì ra xem mà bủn rủn tay chân

    Bố chồng tôi – ông Hòa – vốn là cán bộ xã về hưu, hiền lành, thương con cháu, nhưng kín tiếng đến lạ. Ông sống ngăn nắp, tháng nào cũng đều đặn đi lĩnh lương hưu, ghi chép cẩn thận từng khoản chi.

    Ba tháng trước, ông bất ngờ ra đi vì cơn đột quỵ, nhẹ nhàng như người đang ngủ. Cả nhà đều bàng hoàng, chồng tôi – anh  – gần như gục ngã. Sau đám tang, mọi thứ vẫn chưa nguôi ngoai thì một hôm, xã gọi điện mời gia đình lên nhận “

    phần tiền tồn đọng chưa lĩnh của ông Hòa”.

    Họ bảo đó là “số tiền trợ cấp còn sót lại” – nghe qua tưởng chẳng bao nhiêu, nên tôi cùng chồng lên nhận thay, coi như làm tròn bổn phận.


    Sáng hôm ấy, trời nắng gắt. Cô cán bộ xã cười nhã nhặn, đưa cho chồng tôi tờ giấy xác nhận:
    – “Đây là khoản tồn 5 tháng liền, cả tiền phụ cấp đặc biệt. Anh chị kiểm tra rồi ký giúp em nhé.”

    Chồng tôi ký tên, nhận một phong bì dày cộp niêm phong kỹ. Ra khỏi phòng, anh vừa xé ra xem, mặt bỗng biến sắc.

    Tôi tò mò nhìn vào – bên trong

    không chỉ có tiền. Ngoài tờ biên lai đỏ là một phong thư gấp đôi, nét chữ run run của bố.

    Tôi mở thư, tim đập loạn:

    “Tú à, nếu con đọc được lá thư này, nghĩa là bố đã đi rồi.


    Bố để lại cho con số tiền này – gần 100 triệu – không phải tiền hưu đâu.
    Đây là tiền bố nhận thay mỗi tháng từ… mẹ con.”

    Tôi chết lặng, quay sang nhìn chồng, mặt anh tái mét, đôi mắt trừng trừng vào dòng chữ:

    “Mẹ con – bà Hạnh – vẫn sống. Bà không mất trong trận lũ như mọi người tưởng. Bà từng tìm về, gửi tiền cho bố giữ hộ, nói chờ ngày con tha thứ rồi mới dám gặp.”

    Cổ họng tôi nghẹn ứ, tay run bần bật. Bố chồng tôi – người suốt mấy chục năm chỉ nói rằng vợ mình “mất sớm” – thì ra đã che giấu một sự thật suốt đời

    .

    Chồng tôi đứng bật dậy, chạy thẳng ra khỏi phòng, vừa đi vừa lẩm bẩm:
    – “Mẹ… mẹ còn sống à?”

    Tôi chạy theo, thấy anh đứng giữa sân xã, tay vẫn nắm chặt bức thư, nước mắt rơi không ngừng.

    Phía sau, cô cán bộ xã khẽ nói thêm:
    – “Chúng tôi định trả khoản này cho bác Hòa từ mấy tháng trước, nhưng bác dặn… phải đợi đến khi gia đình hỏi. Bác nói đó là

    tiền người vợ gửi nhờ.”


    Tối đó, về nhà, tôi lục lại tủ của ông Hòa. Trong ngăn kéo dưới cùng, tôi thấy một cuốn sổ nhỏ, bên trong có ghi địa chỉ —

    một trại dưỡng lão ở tỉnh bên.
    Trang cuối cùng, nét chữ mờ run run:

    “Ngày nào Tú chịu đi gặp mẹ, bố mới yên lòng.”

    Tôi ngồi lặng, nghe tiếng chồng khóc ngoài hiên, lòng nặng trĩu.

    Đôi khi, những bí mật người già giữ lại không phải để dối trá — mà là để bảo vệ một tình yêu quá đau lòng, không ai đủ can đảm đối diện.

  • Vừa vào công ty được 3 ngày thì tôi được sếp yêu cầu đi công tác nước ngoài với anh 1 tuần với vai trò thư kí, tôi đứng giữa hai lựa chọn không đi thì mất việc, đi thì cũng sợ vì chỉ có tôi và sếp

    Vừa vào công ty được 3 ngày thì tôi được sếp yêu cầu đi công tác nước ngoài với anh 1 tuần với vai trò thư kí, tôi đứng giữa hai lựa chọn không đi thì mất việc, đi thì cũng sợ vì chỉ có tôi và sếp

    Vừa vào công ty được 3 ngày thì tôi được sếp yêu cầu đi công tác nước ngoài với anh 1 tuần với vai trò thư kí, tôi đứng giữa hai lựa chọn không đi thì mất việc, đi thì cũng sợ vì chỉ có tôi và sếp

     

    Vừa vào công ty được ba ngày, tôi đã được gọi lên phòng giám đốc. Anh ta – sếp mới của tôi – dáng cao, ánh mắt nghiêm nghị, giọng nói trầm khiến người nghe vừa nể vừa sợ.

    “Tuần này tôi có chuyến công tác nước ngoài, em đi cùng nhé. Cần một thư ký hỗ trợ.”

    Tôi chết lặng. Vừa mới thử việc, chưa kịp quen ai, giờ lại phải đi công tác nước ngoài một tuần – mà chỉ có hai người?

    Trong đầu tôi xoáy lên hàng loạt câu hỏi: Đi thì sao, không đi thì sao? Nếu từ chối, chắc tôi mất việc. Nhưng nếu đi… lỡ có chuyện gì, ai sẽ tin lời tôi?

    Tối đó tôi nằm trằn trọc, suy nghĩ đến tận khuya. Cuối cùng, tôi quyết định đi – vì sự nghiệp, vì niềm tin rằng không thể đánh giá ai chỉ bằng nỗi sợ mơ hồ của mình.


    Đêm trước ngày bay, sếp nhắn:

    “Mai tôi qua đón, đi cùng cho tiện. Sáng sớm taxi khó bắt.”

    Tôi chỉ “vâng” một tiếng. Sáng hôm sau, anh đến đúng giờ, xe anh sáng bóng, hương nước hoa nhè nhẹ lan ra trong không khí. Chuyến bay dài bốn tiếng, anh ngồi bên cạnh, thi thoảng hỏi han:

    “Em có hay bị say máy bay không?”
    “Không ạ.”

    Anh chỉ cười, không nói thêm gì.


    Đến nơi, chúng tôi làm thủ tục nhận phòng. Lúc cô lễ tân trao chìa khóa, tôi thoáng thấy chỉ có một thẻ phòng. Tôi hơi nhíu mày, nhưng vẫn nghĩ chắc là sẽ đưa thêm.

    Nhưng không. Khi bước vào thang máy, sếp khẽ nói:

    “Bên khách sạn họ nói nhầm, giờ full phòng rồi. Tối nay đành ở tạm, mai tôi sẽ xử lý.”

    Tim tôi đập thình thịch. Tôi cố giữ bình tĩnh, gật đầu rồi bước vào phòng. Anh lịch sự kéo vali sang một bên, nói:

    “Em tắm rửa nghỉ ngơi đi, tôi sẽ ngồi ngoài ban công làm việc.”

    Tôi chẳng biết nói gì, chỉ chui thẳng vào nhà tắm, khóa cửa. Nước chảy ào ào mà đầu óc tôi rối bời. Tôi ngồi trên nắp bồn cầu, tự hỏi: Có khi nào… anh ta cố ý?

    Thời gian trôi chậm rì rì. Một tiếng trôi qua. Ngoài kia im phăng phắc.

    Rồi đột nhiên – cốc cốc cốc.

    “Em xong chưa?” – giọng anh vang lên.

    Tôi nuốt nước bọt, mở cửa bước ra, sẵn sàng cho mọi tình huống xấu nhất.

    Nhưng… phòng tối om, chỉ có ánh sáng lung linh của những ngọn nến. Trên bàn, một chiếc bánh nhỏ với dòng chữ nguệch ngoạc: Happy Birthday!

    Tôi đứng chết lặng.

    Sếp nhìn tôi, cười hiền:

    “Tôi tình cờ thấy trong hồ sơ hôm nay là sinh nhật em. Biết em xa nhà, xa bạn bè… nên muốn em đừng thấy cô đơn.”

    Tôi bối rối, tim đập loạn. Tất cả nỗi lo ban đầu tan biến, chỉ còn lại cảm giác ấm áp khó tả. Anh không hề vượt quá giới hạn, chỉ nhẹ nhàng đẩy chiếc ghế ra:

    “Ngồi đi, tiệc hai người, nhưng tôi hứa… chỉ có bánh và nến.”

    Tôi khẽ cười. Bên ngoài, thành phố xa lạ lung linh ánh đèn. Chuyến công tác mà tôi từng sợ hãi bỗng hóa thành một kỷ niệm mà suốt đời tôi không thể nào quên.

  • Mời cưới thằng bạn 5 năm không gặp, nhận phong bì mừng cưới chỉ có 100 nghìn

    Mời cưới thằng bạn 5 năm không gặp, nhận phong bì mừng cưới chỉ có 100 nghìn

    Tôi và Hùng từng là đôi bạn thân thời đại học, cùng nhau trải qua những ngày tháng ăn mì gói, thức đêm ôn thi, và chia sẻ đủ thứ chuyện trên đời.

    Nhưng sau khi ra trường, mỗi đứa một ngả, công việc cuốn đi, chúng tôi dần mất liên lạc. Năm năm trôi qua, không một tin nhắn, không một cuộc gọi, chỉ còn lại vài kỷ niệm mờ nhạt trên mạng xã hội.

    Thế rồi, tôi quyết định cưới. Nghĩ đến tình bạn ngày xưa, tôi vẫn gửi thiệp mời cho Hùng, kèm theo một tin nhắn: “Tao cưới đấy, đến chung vui với tao nhé, lâu quá không gặp mày!” Hùng trả lời cụt lủn: “Chúc mừng nhé, để tao xem lịch.” Tôi cũng không để tâm lắm, nghĩ chắc nó bận.

    Đến ngày cưới, tôi ngóng mãi chẳng thấy bóng dáng Hùng đâu. Khách khứa đông, tôi bận rộn tiếp đãi, nhưng trong lòng vẫn thoáng chút hụt hẫng. Tận đến khi dọn dẹp, tôi nhận được một phong bì từ tay một người bạn chung, ghi tên Hùng, bên trong vỏn vẹn 100 nghìn đồng. Tôi bật cười, không phải vì số tiền, mà vì cái sự “hồn nhiên” của nó. Năm năm không gặp, giờ gửi 100 nghìn mà không thèm đến, đúng là Hùng vẫn kiểu lạ đời như xưa.

    Nhưng chuyện chưa dừng lại. Tối hôm đó, lướt mạng, tôi tá hỏa khi thấy Hùng đăng một bài dài trên Facebook, đại ý rằng tôi “khoe khoang đám cưới linh đình, mời bạn bè chỉ để kiếm phong bì”, rồi còn bóng gió “có người giờ giàu sang quên bạn cũ”. Dưới bài viết là cả tá bình luận đồng tình, chửi tôi không ra gì. Tôi nóng mặt, không ngờ nó lại chơi tôi một vố “bê” lên mạng như thế.

    Không nhịn được, tôi nhắn tin thẳng cho Hùng: “Mày không đến thì thôi, gửi 100 nghìn tao cũng chẳng nói gì. Nhưng mày lên mạng bôi xấu tao là sao? Tình bạn 5 năm của mày đáng giá vậy à?” Hùng đọc mà không trả lời, chỉ lẳng lặng xóa bài đăng. Tôi thở dài, tự nhủ có lẽ tình bạn này đã hết thật rồi.

  • 16 năm bươn trải ở Hồng Kông hết bốc vác thuê đến làm giúp việc, tôi mới có cơ hội trở về Việt Nam

    16 năm bươn trải ở Hồng Kông hết bốc vác thuê đến làm giúp việc, tôi mới có cơ hội trở về Việt Nam

    Dì Mai đã làm giúp việc cho gia đình ông bà Lưu ở khu Mid-Levels, Hồng Kông, suốt 16 năm. 16 năm đó, dì đã chứng kiến hai đứa con của họ—thằng Tiểu Cường ngỗ nghịch và con bé Tiểu Huệ hay khóc nhè—lớn lên, trưởng thành, và du học. Dì là người nấu cơm, giặt giũ, và người mẹ thứ hai của chúng.

    Nhưng giờ, ở tuổi 65, xương cốt đã rệu rã, dì Mai phải trở về quê nhà ở miền Trung Việt Nam. Dì chỉ có một nguyện vọng đơn giản: Dùng số tiền tích cóp được sửa sang lại căn nhà cũ kỹ và an hưởng tuổi già.

    Ngày cuối cùng, không khí trong căn hộ sang trọng lặng đi. Ông Lưu, người đàn ông nghiêm khắc, luôn mặc vest chỉnh tề và hiếm khi nở nụ cười, chỉ nói vỏn vẹn: “Tối nay, chúng tôi sẽ tổ chức một bữa cơm nhỏ cho dì.”

    Bữa cơm diễn ra nhanh chóng, khách sáo. Dì Mai hiểu, dù có gắn bó thế nào, dì vẫn là người làm thuê.

    Khi dì xách va li ra cửa, ông Lưu đưa tay ra chặn lại. Trên tay ông là một chiếc phong bao đỏ dày cộp.

    “Mai này,” giọng ông trầm, không biểu lộ cảm xúc. “Cảm ơn vì tất cả những năm qua. Dì cầm lấy. Coi như chút lòng thành.”

    Dì Mai xúc động, nước mắt chực trào. Dì cúi đầu nhận lấy, tay run run. “Cảm ơn ông bà. Tôi… tôi không có gì để đáp lại.”

    Ông Lưu chỉ gật đầu, rồi quay vào nhà, không một lời tạm biệt dài dòng. Dì Mai bước lên chiếc taxi, cảm thấy trống rỗng và hụt hẫng. “16 năm gắn bó,” dì nghĩ. “Chủ nhà vẫn là chủ nhà.”

    Chiếc phong bao đỏ thật nặng. Dì đoán chừng đó là một khoản tiền thưởng Tết lớn, hoặc tổng số tiền lương còn lại.

    Sau chuyến bay dài, dì Mai về đến căn nhà cấp bốn xiêu vẹo của mình. Mệt mỏi và cô đơn, dì ngồi xuống chiếc ghế gỗ ọp ẹp. Dì vuốt ve chiếc phong bao đỏ, giờ đã nhàu đi một chút, và quyết định mở nó ra.

    Bên trong không phải là tiền mặt. Mà là một xấp giấy tờ.

    Dì Mai run rẩy lấy ra. Đầu tiên là một cuốn sổ tiết kiệm, nhưng số tiền bên trong quá lớn, lớn đến mức dì không dám tin vào mắt mình. Nó là toàn bộ tiền lương 16 năm của dì, được gửi vào ngân hàng từ ngày đầu tiên dì làm việc, cộng với lãi suất kép và một khoản thưởng khổng lồ. Ông bà Lưu đã âm thầm quản lý tài chính cho dì, biến tiền lương thành một gia tài nhỏ.

    Nhưng đó chưa phải là tất cả.

    Dưới cuốn sổ tiết kiệm, là một bộ giấy tờ mua bán nhà. Dì run rẩy đọc tên người mua: Trần Thị Mai. Dì nhìn địa chỉ: “Thửa đất số 72, Phường An Lạc, Thị xã X…” – chính là căn nhà cũ nát này của dì!

    Dì Mai đứng bật dậy, người chết lặng. Tại sao lại là giấy tờ mua bán căn nhà của chính mình?

    Dì lật sang tờ giấy cuối cùng. Đó là một lá thư viết tay, với nét chữ cứng nhắc, khó đọc của ông Lưu.

    Kính gửi dì Mai,

    Khi dì đọc những dòng này, chắc dì đã về đến nhà.

    Năm 2010, dì từng hỏi tôi một câu: ‘Sau này tôi về nước, liệu tôi có đủ tiền để sửa lại căn nhà dột nát của tôi không?’ Dì đã quên, nhưng tôi thì không. Tôi biết, căn nhà là cả đời dì.

    Năm ngoái, tôi thấy dì đi lại khó khăn. Tôi âm thầm sắp xếp cho dì về hưu. Tôi đã bí mật dùng tên dì mua lại căn nhà cũ kỹ này từ chính tay dì (qua người đại diện ở Việt Nam). Sau đó, tôi thuê đội thợ giỏi nhất để đập đi và xây mới lại hoàn toàn trong suốt sáu tháng qua, trong lúc dì đang bận rộn dọn dẹp ở Hồng Kông.

    23 túi rác dì vứt ra mỗi ngày, là những bao gói, vật liệu xây dựng dư thừa của công trình. Tôi đã nhờ người vận chuyển chúng đi và chỉ đạo dì vứt ra ngoài để che giấu công trình. Tôi biết, dì đã làm việc chăm chỉ suốt 16 năm để xây dựng tổ ấm cho chúng tôi. Giờ là lúc chúng tôi xây dựng lại tổ ấm cho dì.

    Xin lỗi vì sự lạnh lùng. Nhưng đây là cách duy nhất để hoàn thành món quà mà không làm tổn thương lòng tự trọng của dì.

    Món quà lớn nhất không phải là tiền. Mà là ngôi nhà mới mà dì đang đứng trong đó. Chúc dì sống khỏe.

    Lưu Minh Khang.

    Dì Mai ngước nhìn lên. Căn nhà gỗ mục nát, tối tăm của dì đã biến mất. Thay vào đó là một ngôi nhà mái bằng khang trang, sơn màu vàng kem ấm áp, nội thất sạch sẽ, sáng sủa. Dì đã quá mệt mỏi và xúc động nên không hề nhận ra sự thay đổi kinh ngạc này.

    Dì sờ tay lên bức tường mới, cảm nhận hơi ấm từ viên gạch. Dì không chết lặng vì số tiền, mà vì tình người thấu đáo đến từng chi tiết. Ông Lưu, người chủ tưởng chừng như vô cảm, đã không chỉ trả công bằng vật chất mà còn tặng lại cho dì một cuộc đời mới, một mái ấm trọn vẹn.

    Dì Mai oà khóc. Những giọt nước mắt này không còn là sự hụt hẫng, mà là lòng biết ơn sâu sắc. 16 năm hy sinh ở xứ người, cuối cùng đã được đền đáp bằng một tình yêu thương và sự tôn trọng vượt lên mọi khoảng cách giàu nghèo.

  • Gia Đình Việt Kiều Mất Tích Trên Núi Rocky ở Mỹ – 2 Tuần Sau Tộiac Của Người Vợ Lộ Diện

    Gia Đình Việt Kiều Mất Tích Trên Núi Rocky ở Mỹ – 2 Tuần Sau Tộiac Của Người Vợ Lộ Diện

    Trong cộng đồng người Việt ở Colorado, gia đình Trần vốn được xem là hình mẫu thành đạt. Anh Hùng – người chồng – là kỹ sư xây dựng, còn chị Lan – người vợ – làm việc trong tiệm nail cùng với một số chị em đồng hương. Họ có hai đứa con nhỏ, thường được thấy đi học trong bộ đồng phục xanh, đôi mắt sáng và tiếng cười vang khắp khu phố. Người quen vẫn thường nói:

    “Gia đình họ giống như bức tranh bình yên nơi xứ người.”

    Nhưng rồi một ngày mùa đông, tin tức lan khắp cộng đồng: cả gia đình đột ngột biến mất sau chuyến dã ngoại trên dãy núi Rocky. Xe hơi của họ được tìm thấy bên lề đường mòn, cửa xe khóa hờ, túi xách còn nguyên, nhưng tuyệt nhiên không thấy bóng dáng ai. Cảnh sát Mỹ mở cuộc điều tra, truyền thông địa phương đưa tin rầm rộ. Người Việt trong vùng hoang mang, kéo nhau lên núi cầu nguyện và tìm kiếm.

    Điều khiến ai cũng rùng mình là hiện trường hoàn toàn không có dấu hiệu giằng co, cũng không có vết chân dẫn đi xa. Như thể cả gia đình đã bốc hơi giữa rừng tuyết mịt mùng. Những lời đồn đoán xuất hiện: nào là bị thú dữ tấn công, nào là tai nạn lạc đường, thậm chí có người nghi ngờ chuyện tâm linh. Nhưng cảnh sát khẳng định:

    “Đây không đơn giản là một vụ mất tích.”

    Người ta còn nhớ hình ảnh cuối cùng của chị Lan trước khi mất tích: một đoạn camera an ninh ghi lại, chị đứng trước cửa hàng tạp hóa, ánh mắt xa xăm, môi mím chặt. Không ai nghĩ rằng, chính từ khoảnh khắc ấy, một bi kịch đã được sắp đặt, và sự thật lạnh lẽo chỉ chờ ngày phơi bày.

    Ở Mỹ, cuộc sống của người Việt tha hương không phải lúc nào cũng là giấc mơ. Đằng sau nụ cười trên mạng xã hội, gia đình Trần cũng chất chứa nhiều áp lực. Anh Hùng thường xuyên tăng ca để trả góp nhà, trong khi chị Lan ngày ngày làm việc đứng suốt 10 tiếng ở tiệm nail, hít mùi hóa chất, đôi tay lúc nào cũng khô nứt.

    Bữa cơm gia đình trở nên hiếm hoi. Có khi anh về muộn, bữa ăn nguội lạnh, con đã ngủ. Chị Lan than thở:
    – “Mình đi Mỹ để làm gì? Cả ngày chỉ biết cắm đầu vào việc, chẳng khác gì cái máy.”

    Anh Hùng cau mày:
    – “Em nghĩ ở Việt Nam sẽ sướng hơn sao? Ở đây ít ra con mình có tương lai.”

    Những cuộc cãi vã nhỏ lẻ tích tụ thành hố sâu. Dần dần, khoảng cách vợ chồng lớn lên trong im lặng. Người ngoài không ai hay biết, bởi ra ngoài họ vẫn tỏ ra là gia đình hạnh phúc. Nhưng trong mắt chị Lan, hình ảnh người chồng cần mẫn năm xưa đã phai nhạt, thay bằng sự khô khan và lạnh lùng.

    Trong tiệm nail, giữa tiếng cười nói và tiếng máy dũa móng, chị Lan quen một người đàn ông Mỹ gốc Mexico – khách quen, từng nhiều lần trò chuyện với chị. Anh ta ga lăng, hay khen ngợi, và quan trọng hơn hết: anh ta lắng nghe. Những rung động nhỏ nhoi trong lòng người phụ nữ tha hương bắt đầu len lỏi.

    Cũng từ đó, chị Lan mang trong lòng sự giằng xé. Giữa bổn phận làm vợ, làm mẹ và những khát khao riêng tư, chị dần trượt dài trong bí mật. Những dòng tin nhắn vụng trộm, những lần hẹn hò giấu kín, tất cả như ngọn lửa âm ỉ cháy. Và một ý nghĩ tội lỗi nhen nhóm:

    “Nếu không có Hùng, cuộc đời mình sẽ khác.”

    Hai tuần sau khi cả gia đình được báo mất tích, cảnh sát bất ngờ thông báo phát hiện thi thể anh Hùng và hai đứa trẻ trong một khe núi hẻo lánh. Cả ba đều tử vong trong tình trạng thương tâm, không có dấu hiệu bị thú dữ cắn xé, mà là vết thương do tác động con người. Trái tim cộng đồng người Việt thắt lại. Ai cũng tin đây là một vụ thảm án, nhưng thủ phạm là ai?

    Đúng lúc ấy, chị Lan bất ngờ xuất hiện trở lại. Người ta thấy chị bước ra từ căn hộ của người đàn ông kia, dáng vẻ tiều tụy nhưng gương mặt lại bình thản lạ thường. Cảnh sát ngay lập tức đưa chị vào diện tình nghi. Những lời khai của chị mâu thuẫn, lúc thì nói bị lạc, lúc lại nói bị kẻ lạ mặt tấn công. Nhưng rồi, bằng chứng điện thoại, lịch sử định vị và cả đoạn camera đã tố cáo chị.

    Người vợ – vốn được nhìn nhận là hiền lành, chịu thương chịu khó – hóa ra lại là kẻ chủ mưu. Chị đã lên kế hoạch dẫn chồng con lên núi, tạo vỏ bọc “chuyến dã ngoại gia đình” rồi cùng nhân tình thực hiện tội ác máu lạnh. Trong đầu chị, viễn cảnh cuộc đời mới, thoát khỏi gánh nặng hôn nhân, tưởng chừng sẽ mở ra. Nhưng thay vì tự do, chị lại sa vào vòng lao lý.

    Tin tức lan khắp báo chí Mỹ và cộng đồng người Việt. Người quen rụng rời: “Không ngờ Lan lại làm chuyện đó. Ở Mỹ, cực mấy cũng không thể đánh mất tình người.”

     Những ánh mắt thương xót hướng về ba cha con đã mất, và cả một cộng đồng chìm trong nỗi đau.

    Câu chuyện khép lại bằng bài học cay đắng: nơi đất khách quê người, áp lực cơm áo, hôn nhân rạn nứt và sự yếu đuối của một con tim có thể dẫn con người ta vào vực tối. Và cái giá cho sự phản bội không chỉ là một gia đình tan nát, mà còn là tội ác khắc sâu vào ký ức cộng đồng.

  • 3 giờ sáng bắt gặp bố chồng lẻn vào phòng ngủ của mình, lật chăn lên, con dâu ngỡ ngàng sờ thấy 1 thứ

    3 giờ sáng bắt gặp bố chồng lẻn vào phòng ngủ của mình, lật chăn lên, con dâu ngỡ ngàng sờ thấy 1 thứ

    Hà My, một bà mẹ trẻ ở Bắc Ninh, kết hôn với Quang đã được 5 năm và có cậu con trai 4 tuổi tên Bin. Dạo gần đây, Quang phải đi công trình xa, cả tuần mới về một lần, nên phần lớn việc chăm sóc con cái và nhà cửa đều đặt lên vai Hà My.

    Bố chồng cô – ông Tuấn, 63 tuổi, từng làm thợ sửa xe máy, tính tình ít nói, chỉ thỉnh thoảng phụ trách đưa đón cháu đi học. Trong mắt Hà My, ông hơi khô khan, chẳng mấy khi chia sẻ chuyện nuôi dạy trẻ với cô.

    Bin lại đang trong giai đoạn bướng bỉnh, hay mè nheo, khóc lóc mỗi tối không chịu đi ngủ, bữa cơm thì kén ăn. Ban ngày đi làm, tối về Hà My lại phải xoay sở, nhiều hôm kiệt sức đến phát khóc. Có lần vì quá mệt, cô vừa dỗ con vừa lau nước mắt ngoài ban công, nhưng không nói cho ai biết, kể cả bố chồng.

    Đêm hôm đó, khoảng 3 giờ sáng, cô khát nước, định dậy thì nghe tiếng cửa phòng khẽ mở. Trong nhà lúc này chỉ còn bố chồng và con trai, tim cô bỗng đập dồn dập. Cô vội nhắm mắt giả vờ ngủ. Qua ánh sáng lờ mờ ngoài cửa sổ, cô nhận ra bóng dáng ông Tuấn.

    Ông tiến lại gần, nhẹ nhàng vén tấm chăn trên người con dâu. Hà My nắm chặt bàn tay, đầu óc căng thẳng không biết chuyện gì sẽ xảy ra. Nhưng ngay sau đó, cô cảm thấy có vật gì được đặt xuống chăn, rồi ông lặng lẽ quay đi, còn khép cửa rất khẽ.

    Cô bật dậy, nhìn xuống: đó là một phong bì nâu. Bên trong là một xấp tiền và một mảnh giấy viết tay nắn nót:

    “My à, hôm trước bố nghe con khóc ngoài ban công, bố biết con vất vả. Đừng ôm hết một mình. Số tiền này con cầm để lo thêm cho cháu, cũng để con bồi dưỡng. Mai muốn ngủ thêm thì cứ ngủ, bố sẽ đưa Bin đi học, mua đồ ăn sáng. Bố cũng hỏi bác Tư ở đầu ngõ, ông ấy bảo trẻ con hay lười đánh răng thì mua kem có hình siêu nhân, bố đã để sẵn trong nhà vệ sinh cho Bin.”

    Cuối tờ giấy, ông còn ghi thêm vài “mẹo nhỏ”:

    Bin thích xe cứu hỏa, có thể bảo “xe cần tiếp nhiên liệu” thì bé sẽ chịu ăn rau.

    Trước khi ngủ, kể chuyện ngắn thôi, đừng giục, bé sẽ dễ ngủ hơn.

    Đọc từng dòng chữ xiêu vẹo, mắt Hà My nhòe đi. Cô chợt nhớ mấy hôm trước bố chồng hỏi Bin thích nhân vật gì, nhớ tuýp kem đánh răng hình siêu nhân đặt trong nhà vệ sinh, nhớ những buổi sáng ông dậy sớm nấu ăn, chẳng để con dâu vất vả. Hóa ra tất cả đều là sự quan tâm lặng lẽ của ông.

    Đi ngang qua phòng, cô thấy ánh đèn hắt ra. Nhẹ đẩy cửa, cô bắt gặp ông đang đeo kính, chăm chú đọc cuốn “Tâm lý trẻ 3-6 tuổi”, trên trang sách gạch đỏ chi chít. Cạnh đó là quyển sổ ghi dày đặc những dòng chữ như “cách đối phó trẻ mè nheo”, “làm sao nói chuyện mà không nổi nóng”.

    Bị phát hiện, ông hơi bối rối:
    – Con dậy làm gì giờ này?

    Hà My lau nước mắt, đưa phong bì lại:
    – Bố, con không thể nhận tiền này. Con hiểu tấm lòng của bố, cảm ơn bố đã luôn tìm cách giúp con dạy Bin.

    Nhưng ông khẽ đẩy lại:
    – Con cứ giữ đi, coi như bố góp một phần. Chuyện nuôi dạy Bin là của cả nhà mình. Bố không giúp được nhiều, chỉ có thể học thêm rồi phụ con chút ít.

    Từ hôm ấy, Hà My không còn phải gồng gánh một mình. Buổi sáng cô được ngủ thêm, ông Tuấn đưa cháu đi học. Buổi tối, khi cô mệt, ông sẽ bảo:

    – Con nghỉ đi, để bố chơi với Bin.

    Nhờ những “mẹo nhỏ”, Bin dần ngoan hơn, ít mè nheo, còn Hà My thì nhẹ nhõm, cảm nhận rõ ràng trong căn nhà nhỏ ấy có một tình thương âm thầm nhưng sâu sắc – tình cha, tình ông, và cả tình gia đình.

  • Chồng 55t lừa vợ bán nhà rồi gom góp hết tiền đi mua biệt thự 20 tỷ sống với tình trẻ

    Chồng 55t lừa vợ bán nhà rồi gom góp hết tiền đi mua biệt thự 20 tỷ sống với tình trẻ

    Chị Lan và anh Hùng từng là cặp vợ chồng khiến ai cũng ngưỡng mộ. Hai bàn tay trắng gây dựng từ sạp hàng nhỏ ngoài chợ, mười lăm năm sau họ có nhà phố, xe hơi, và ba đứa con ngoan. Nhưng khi cuộc sống bắt đầu dư dả, Hùng – người chồng từng thề “sống chết có nhau” – lại thay đổi. 55 tuổi anh sa vào mối quan hệ với cô nhân viên trẻ mới 21 tuổi tên My, ít tuổi hơn cả con gái lớn của anh, vừa đẹp vừa khéo nịnh.

    Ban đầu chị chỉ thấy chồng lạnh nhạt, đi sớm về khuya, thỉnh thoảng còn giấu điện thoại. Rồi một ngày Hùng đưa ra “đề nghị”:

    – Bán căn nhà này đi em, anh có dự án đầu tư gấp. Mình mua nhà khác to hơn, cả nhà ở sướng hơn, dư tiền mình mua thêm đất để cho các con sau này.

    Tin chồng, chị Lan ký giấy bán. Không ngờ ngay sau đó, Hùng dọn ra ở biệt thự 20 tỷ với My, còn vợ con thì phải đi thuê căn trọ chật hẹp. Khi chị Lan gọi điện, anh chỉ lạnh lùng nói:
    – Cô và mấy đứa con ở đâu thì tùy, đừng phiền tôi nữa. Tôi lo cho người biết điều hơn.

    4 mẹ con trong căn phòng trọ. Các con vẫn đang đi học cần tiền. Cũng chỉ vì bố bỏ mặc mà con gái lớn của chị Lan vừa học xong đại học không tiếp tục học lên Cao học như dự tính ban đầu nữa để lấy tiền phụ mẹ nuôi 2 em học tiếp.

    4 mẹ con Lan cứ thế rau cháo nuôi nhau, cô phải đi làm bưng bê rửa bát dọn đẹp lấy tiền. Con gái lớn vốn chưa từng chịu khổ bao giờ nay phải đi làm thêm cả ca đêm suýt bị kẻ xấu hãm hại. Không ai có thể ngờ rằng bà chủ Lan giờ lại khổ thế này.

    Chị Lan đau đớn, nhưng không gào thét, không đánh ghen. Người đàn bà ấy không phải là người phụ nữ bình thường. Chị lặng lẽ thu thập từng bằng chứng – từ giấy tờ chuyển nhượng, tài khoản ngân hàng, cho đến hình ảnh biệt thự đứng tên “công ty riêng” của Hùng nhưng vốn lại từ tài sản chung.

    Suốt nửa năm, người phụ nữ tưởng bị chà đạp ấy học cách phản công. Chị Lan nhờ bạn thân giới thiệu luật sư, làm đơn tố cáo việc Hùng tự ý bán nhà và chiếm đoạt tài sản hôn nhân khi chưa có thỏa thuận chia. Đồng thời, chị gửi toàn bộ chứng cứ ngoại tình cho người thân bên nhà chồng – trong đó có đoạn clip chồng mình tặng nhẫn kim cương cho My, gọi cô ta là “vợ yêu”.

    Khi tòa án thụ lý vụ việc, Hùng mới hốt hoảng. Nhưng mọi chuyện đã quá muộn: biệt thự 20 tỷ bị phong tỏa, tài khoản ngân hàng bị đóng băng.

    Ngày ra tòa, Lan mặc chiếc áo trắng giản dị, bình tĩnh đến lạ. Ngày hôm nay cô sẽ lấy lại hết những thứ thuộc về mình và các con. Còn người đàn ông phụ bạc kia, coi như cái áo đã vứt mẹ con cô không bao giờ cần đến nữa…

  • Cưới ông chú 60 t;;uổi giàu nhất làng để trừ nợ cho bố mẹ, đêm tân hôn chồng cứ lúi húi dưới gầm giường rồi lôi ra 1 thứ đen sì khiến tôi s/ố/c ng/ấ/t chỉ muốn bỏ chạy

    Cưới ông chú 60 t;;uổi giàu nhất làng để trừ nợ cho bố mẹ, đêm tân hôn chồng cứ lúi húi dưới gầm giường rồi lôi ra 1 thứ đen sì khiến tôi s/ố/c ng/ấ/t chỉ muốn bỏ chạy

    Tôi lấy chồng năm hai mươi ba tuổi.
    Một cuộc hôn nhân không có hoa hồng, không tình yêu, chỉ có món nợ nặng trĩu trên vai bố mẹ tôi.
    Bố tôi làm ăn thua lỗ, nợ gần một tỷ. Cả nhà tưởng như sụp đổ, thì người chủ nợ – ông Lâm, 60 tuổi, một đại gia giàu có, goá vợ đã lâu – đến và nói rằng:

    “Nếu con gái ông chịu làm vợ tôi, nợ nần coi như xoá hết.”

    Tôi sững sờ. Mẹ tôi khóc, nhưng không phản đối. Bố tôi im lặng, chỉ nói khẽ:

    “Con ráng hy sinh lần này, coi như cứu cả nhà.”

    Thế là tôi lên xe hoa, về làm vợ người đàn ông hơn mình gần 40 tuổi.
    Đám cưới được tổ chức đơn giản, không bạn bè, không rộn rã. Tôi mặc váy trắng, gương mặt lạnh như tượng. Trong tim chỉ có một câu hỏi: Tại sao đời mình lại đến mức này?

    Đêm tân hôn, căn biệt thự của ông Lâm vắng lặng đến rợn người.
    Ông tắm xong, thay đồ rất chỉn chu, rồi ngồi xuống ghế, hút thuốc. Tôi ngồi nép ở mép giường, tay nắm chặt váy, chờ điều tồi tệ nhất xảy ra.
    Nhưng ông không đến gần. Ông chỉ lặng lẽ chui xuống gầm giường, loay hoay tìm kiếm thứ gì đó.

    Tôi hoảng:

    “Ông… ông làm gì dưới đó thế ạ?”

    Không trả lời. Chỉ nghe tiếng loạt xoạt, rồi cạch! — ông kéo ra một chiếc hộp gỗ đen sì, cũ kỹ, dày bụi.
    Ông đặt nó lên bàn, mở nắp chậm rãi.
    Bên trong là một tấm ảnh đã ố vàng, và một chiếc khăn voan cưới trắng ngà, cháy sém ở góc.

    Tôi nhìn vào tấm ảnh, toàn thân lạnh ngắt.
    Người trong ảnh — giống tôi đến mức không thể tin nổi.
    Từ gương mặt, ánh mắt, nụ cười… như thể tôi đang nhìn vào chính mình trong gương, chỉ khác là bức ảnh đã cũ hàng chục năm.

    Tôi run run hỏi:

    “Ai… ai là người trong ảnh thế ạ?”

    Ông Lâm im lặng thật lâu, rồi khẽ đáp, giọng khàn đục:

    “Là vợ cũ của chú… cũng là chị ruột của con.”

    Tôi chết lặng.
    Tôi không có chị gái — ít nhất, đó là điều tôi luôn tin suốt 23 năm qua.
    Ông Lâm nhìn tôi, ánh mắt buồn sâu thẳm:

    “Năm đó, bố mẹ con nghèo, mê tín. Khi chị con sinh ra, có người nói đứa bé mang mệnh khắc cha mẹ, là vận xui của dòng họ. Họ sợ, nên đem gửi cho một người họ hàng xa nuôi.”

    Ông ngừng lại, châm điếu thuốc, rít một hơi dài.

    “Chị con lớn lên trong nghèo khó, ngoan hiền, hiếu thảo. Sau này, cô ấy làm thuê cho nhà chú, rồi chú cưới cô ấy khi cô mới hai mươi mốt tuổi.”
    “Cô ấy mất trong một vụ tai nạn xe, để lại cho chú một đứa con trai mới ba tuổi…”

    Căn phòng chìm trong im lặng. Tôi không biết phải nói gì.
    Ông Lâm ngẩng đầu, giọng trầm xuống:

    “Hôm biết con là em ruột của cô ấy, chú… thật sự không biết nên mừng hay nên đau. Chú không muốn mua con. Chú chỉ muốn giữ một người thân của cô ấy bên cạnh.”

    Đêm ấy, ông không chạm vào tôi.
    Ông chỉ khẽ nói:

    “Từ nay con cứ coi đây là nhà, không ai nợ ai nữa. Chú không cần một người vợ, chỉ cần có người trong nhà thôi.”

    Tôi khóc, không phải vì tủi, mà vì lòng nhẹ hẳn đi.
    Hôm sau, ông bảo tôi thu dọn đồ, lên thành phố học tiếp. “Cứ học đi, chú lo hết.”
    Thế là tôi đi — mang theo nỗi biết ơn lẫn day dứt mơ hồ.

    Bốn năm sau, tôi tốt nghiệp đại học, làm việc ổn định.
    Ông Lâm vẫn đều đặn gọi điện, gửi tiền cho tôi và con trai của chị – bé An, giờ đã lên tám.
    Đối với tôi, ông không còn là “chồng”, mà giống như một người cha lớn tuổi, hiền hậu, trầm lặng.

    Rồi một ngày, tôi nhận được tin ông qua đời vì bệnh tim.
    Tôi về chịu tang, lòng nặng trĩu.
    Ngôi nhà ngày nào vẫn thế, chỉ khác là thiếu vắng hơi người. Trong căn phòng ngủ, chiếc hộp đen sì năm xưa vẫn nằm yên trên bàn, phủ một lớp bụi mỏng.

    Khi luật sư đọc di chúc, tôi lặng người:
    Toàn bộ tài sản chia làm hai phần. Một nửa mang đi làm quỹ từ thiện mang tên “Hạnh” — tên người vợ quá cố. Phần còn lại, ông để lại cho tôi và An, chia đều.

    Không một ai tranh chấp. Không ai phản đối.
    Bởi ai cũng biết — đó là cách ông sống: lặng lẽ, công bằng, và trọn vẹn với tình nghĩa.

    Tôi nhìn tấm ảnh cũ lần nữa. Người trong ảnh vẫn cười dịu dàng, giống tôi đến lạ.
    Giờ tôi mới hiểu, cái gọi là “nợ” mà ông nói năm xưa… không phải là tiền, mà là nợ ân tình, nợ với người đã khuất, và nợ với cả cuộc đời này.

    Tôi đem một phần tài sản ông để lại quyên góp tiếp cho quỹ học bổng vùng quê — nơi năm xưa chị tôi từng bị bỏ rơi.
    Còn tôi, tôi dọn về sống cùng An, chăm sóc thằng bé như em ruột.

    Mỗi tối, tôi vẫn mở chiếc hộp đen ấy, lau tấm ảnh cũ và khẽ nói:

    “Chị ơi, em đã gặp người đàn ông mà chị từng yêu. Em hiểu vì sao chị được ông ấy giữ mãi trong tim.”

    Có lẽ, trong số phận nghiệt ngã ấy, tôi không mất gì — mà còn được thêm một gia đình, một người cha, và một người chị chưa từng gặp nhưng luôn hiện hữu trong trái tim mình.

  • Cả nhóm đã thống nhất sẽ bỏ phong bì 500.000 đồng/người để mừng cưới bạn thân nhưng vừa nhìn thấy mâm cỗ nhà gái bưng ra,

    Cả nhóm đã thống nhất sẽ bỏ phong bì 500.000 đồng/người để mừng cưới bạn thân nhưng vừa nhìn thấy mâm cỗ nhà gái bưng ra,

    Cách đây hơn một tháng, tôi cùng nhóm bạn cấp 3 – tổng cộng bảy người – rủ nhau về quê dự đám cưới của Hằng, cô bạn hiền lành, từng là lớp phó học tập năm nào. Ngày xưa, Hằng lúc nào cũng xuất hiện với đôi dép tổ ong và chiếc xe đạp cà tàng, áo đồng phục sờn vai, nhưng luôn là người học giỏi và tốt bụng nhất lớp. Ai cũng mừng khi nghe tin Hằng lấy chồng – một kỹ sư làm ở Sài Gòn – nên nhóm chúng tôi thống nhất: góp 500.000 đồng/người, làm một phong bì chung mừng bạn.

    Vì đám cưới ở quê xa, nhóm tự thuê xe bảy chỗ đi sớm từ sáng, định ăn cỗ rồi về trong ngày. Mọi thứ đều vui vẻ, tiếng cười rộn rã suốt dọc đường.

    Nhưng không khí thay đổi hẳn khi chúng tôi ngồi vào bàn tiệc.


    Bàn cỗ được dọn ra khá đơn giản: vài món thịt heo, gà luộc, một đĩa nem và canh măng. Cỗ quê mà, tôi thấy cũng bình thường. Vậy mà N. – cô bạn trong nhóm, hiện làm kế toán ở thành phố – nhăn mặt từ lúc món đầu tiên được bưng lên.

    “Trời ơi, cỗ kiểu này mà mừng 500.000 á? Cả bàn này chắc hết hơn triệu rưỡi là cùng. Tính ra mình mừng nhiều quá rồi đấy.”

    Tôi hơi khó chịu, khẽ đáp:

    “Mình đi mừng hạnh phúc người ta, chứ đâu phải đi ăn lấy công bằng, N. à.”

    N. hừ nhẹ, rồi lẩm bẩm:

    “Tiền xăng xe, tiền thuê xe, tiền ăn… Tính ra đi một đám cưới này tốn gần cả triệu, mừng thế phí quá.”

    Tôi cười trừ, không muốn đôi co, nghĩ chắc cô ấy nói cho có. Nhưng chỉ lát sau, khi cô dâu chú rể vừa lên sân khấu làm lễ, N. bất ngờ đứng dậy, xách túi đi về phía bàn lễ tân.

    Tôi hỏi:

    “Đi đâu thế?”
    N. quay lại, cười nhạt:
    “Ra lấy phong bì mới, viết lại tên nhóm. Nhìn cỗ xong, tao thấy 500 nhiều thật.”

    Tôi tưởng cô nói đùa. Ai ngờ mấy phút sau, N. trở lại bàn, rút ví, lôi ra đúng ba tờ 100.000 đồng, cho vào phong bì mới tinh, ghi nắn nót tên nhóm: “Nhóm bạn cấp 3 – chúc Hằng hạnh phúc.”

    Rồi cô đặt phong bì vào đống phong bì của khách khác như không có chuyện gì.

    Tôi nhìn mà sững sờ. Vừa thấy kỳ quặc, vừa có gì đó… lạnh trong lòng. Nhưng tôi không nói thêm. Không muốn gây rắc rối giữa tiệc cưới người ta.


    Một tuần sau, tôi đang làm việc thì nhận được cuộc gọi của Hằng. Giọng cô run run, lạc đi như vừa khóc:

    “Cậu… đi cùng nhóm mình hôm đám cưới phải không? Cho tớ hỏi… phong bì nhóm mình ai chuẩn bị vậy?”

    Tôi đáp: “Là N. đó, sao thế?”

    Đầu dây bên kia im lặng mấy giây, rồi Hằng nói nhỏ, từng chữ:

    “Tớ mở phong bì ra… bên trong là tiền âm phủ. Một tờ 50.000 và ba tờ 100.000, y như thật. Cả bố mẹ chồng tớ cũng nhìn thấy. Tớ xấu hổ chết đi được.”

    Tôi chết lặng.

    Đầu óc trống rỗng, hình ảnh N. hôm ấy xin phong bì mới, rút ví ra và cặm cụi bỏ tiền vào… bỗng hiện lại như một đoạn phim quay chậm. Tôi nhớ rõ, cô có nói bâng quơ trên xe:

    “Trong ví tao có mấy tờ tiền âm phủ đốt vía, sợ ma đi xa đó mà. Ai trộm chắc hú hồn.”

    Khi đó tôi còn bật cười. Giờ nghĩ lại, sống lưng lạnh toát.

    Tôi lập tức nhắn tin cho N.:

    “N., phong bì đám cưới Hằng là sao vậy? Cậu bỏ nhầm tiền âm phủ hả?”

    Tin nhắn hiển thị “Đã xem”, nhưng không có hồi âm. Tôi gọi, không bắt máy. Đến tối, tài khoản N. biến mất khỏi nhóm chat. Facebook cô cũng bị xóa.


    Hai tuần sau, một người bạn chung – làm cùng công ty với N. – kể lại:
    Hóa ra năm ngoái N. có vay của Hằng hơn 10 triệu đồng, nói là mượn tạm khi khó khăn, hứa trả trong ba tháng. Nhưng rồi quỵt luôn. Khi Hằng nhắc, N. mắng ngược, bảo “chỉ là cho mượn chơi” và chặn liên lạc.

    Trước ngày đám cưới, N. nghe tin Hằng lấy chồng, còn cười khẩy:

    “Con đó nợ tao tiền mà giờ cưới chồng ngon lành à? Tao sẽ ‘mừng’ cho nó một phong bì nhớ đời.”

    Không ai nghĩ cô ấy nói thật.

    Vậy mà… cô đã làm thật.


    Đêm đó, tôi mở tủ, lôi ví mình ra xem. Không hiểu sao, trong ngăn nhỏ – nơi tôi hay để tiền lẻ – có hai tờ tiền âm phủ, mới tinh, y hệt loại Hằng gửi ảnh cho tôi xem. Tôi rùng mình.

    Không biết N. có vô tình để quên khi đi cùng xe hôm đó, hay cố ý… gửi lại cho tôi như một lời nhắc.

    Chỉ biết từ hôm đó đến giờ, N. vẫn biệt tăm. Không ai còn gặp cô ấy nữa. Còn Hằng thì vẫn chưa xóa tên cô khỏi danh sách bạn bè cũ – chỉ lặng lẽ đổi ảnh đại diện thành màu trắng.

    Và mỗi khi dự đám cưới ai đó, nhìn chiếc phong bì mừng trong tay, tôi lại thấy lạnh sống lưng.
    Bởi vì tôi hiểu: đôi khi, bên trong một phong bì mừng cưới, không phải là tiền – mà là cả một món nợ, một vết hận, và một linh hồn chưa chịu yên.

  • Con trai lương 20 triệu,. 3 năm nay tháng nào con cũng gửi về cho mẹ 15 triệu. Nhưng mấy tháng nay không thấy con gửi gì, mẹ vội lên phòng trọ của con kiểm tra thì ch//ết đứng..

    Con trai lương 20 triệu,. 3 năm nay tháng nào con cũng gửi về cho mẹ 15 triệu. Nhưng mấy tháng nay không thấy con gửi gì, mẹ vội lên phòng trọ của con kiểm tra thì ch//ết đứng..

    Con trai lương 40 triệu, 3 năm nay tháng nào con cũng gửi về cho mẹ 15 triệu. Nhưng mấy tháng nay không thấy con gửi gì, quá sốt ruột mẹ vội lên phòng trọ của con kiểm tra thì ch//ết đứng…

    Con trai tôi, Hùng, ra trường được 3 năm nay. Ngày con báo tin trúng tuyển ‘àm nhân viên cho công ty nước ngoài, lương 40 triệu đồng, tôi mừng chảy nước mắt.

    Suốt 3 năm qua, tháng nào con cũng gửi về nhà 15 triệu, bảo tôi giữ để lo cho bố mẹ già và em gái đi học. Tôi vừa tự hào vừa thương con, lòng nhẹ nhõm khi thấy con dù còn trẻ vẫn biết nghĩ cho gia đình.

    Nhưng mấy tháng nay, tiền không thấy về. Tôi gọi điện, nhắn tin mà Hùng không trả lời. Lòng tôi bắt đầu nặng trĩu, cảm giác lo lắng dần chuyển thành bất an. Hùng là con trai duy nhất, lỡ có mệnh hệ gì…

    Ngày hôm đó, tôi quyết định lên phòng trọ của con ở trung tâm thành phố, dù tim đập liên hồi, chân run bần bật. Khi tới nơi, đứng trước cửa phòng trọ, tôi gõ cửa nhiều lần, tiếng nhạc nhỏ trong phòng vẫn phát ra. Tôi gọi tên con, nhưng không ai trả lời.

    Không chần chừ, tôi dùng chìa khóa dự phòng mở cửa…

    Cảnh tượng trước mắt khiến tôi ch;;ế;;t lặng….

    Căn phòng tối tăm, đồ đạc lộn xộn khắp nơi. Trên giường, Hùng nằm im bất động, khuôn mặt trắng bệch, tay run rẩy nắm chặt vài tờ giấy. Những biên lai vay mượn tiền rải khắp sàn nhà, điện thoại tắt nguồn, ví rỗng.

    Tôi hốt hoảng: “Hùng! Con! Con có nghe mẹ không?”
    Nhưng không một tiếng đáp lại.

    Tôi chạy lại lay con, đầu óc quay cuồng, nước mắt chảy xuống. Trong khoảnh khắc ấy, tim tôi như ngừng đập, tưởng chừng mất con mãi mãi. Nhưng rồi, Hùng thều thào:
    “Mẹ… mẹ đừng khóc… Con… con ổn mà… chỉ là…”

    Cậu yếu ớt ngồi dậy, giọng run run: “Mấy tháng nay, con mệt lắm, áp lực quá… Tiền gửi về mẹ, con đã phải vay nặng lãi… Con muốn trả nợ cho mẹ, nhưng giờ không xoay xở được nữa… Con sợ mẹ biết, con không muốn mẹ lo.”

    Tôi ôm con, vừa khóc vừa tự trách mình: bao nhiêu năm, tôi không biết con đã phải chịu đựng một mình, âm thầm hy sinh từng đồng lương để lo cho mẹ và em gái.

    Cậu kể từng chuyện một: những lần phải vay nóng, những cãi vã với chủ nợ, những đêm thức trắng lo không có tiền trả, đến mức gần như kiệt sức. Mỗi tháng, con vẫn cố gắng gửi về mẹ 15 triệu, nhưng mấy tháng nay cạn kiệt, không còn gì để gửi.

    Tôi vừa đau xót vừa giận bản thân, vì chính tôi là lý do Hùng phải chịu đựng đến vậy. Trong căn phòng nhỏ tối tăm, hai mẹ con ngồi ôm nhau, giữa núi giấy tờ vay mượn, nước mắt lẫn nỗi sợ hãi. Tôi biết từ giờ, không gì quan trọng hơn là chăm sóc Hùng, để con không phải gánh nặng một mình nữa.

    Nhưng trong sâu thẳm, tôi hiểu rằng: sự hy sinh thầm lặng của con, nếu không được nhìn thấy kịp thời, có thể sẽ để lại hậu quả mà không ai lường trước được.